Đang tải video...
The Gambler II: The Adventure Continues (Phần 1) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim miền Tây nhiều tập — tay bạc Brady Hawkes lên đường tìm con trai bị bắt cóc
Toàn bộ 1.479 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.479
- Tốc độ nói
- 82 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 82 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.373 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.479 câu thoại, tổng 7.758 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“And I should've never interrupted”
→ Và lẽ ra tôi không bao giờ nên ngắt lời
Thể bị động16 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“See if we were followed.”
→ Xem có ai bám theo không.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the finest bourbon whiskey this side”
→ loại rượu bourbon ngon nhất bên này
So sánh ngang bằng6 lần
Công thức: as + tính từ + as
“at least as tough as McCourt's.”
→ ít nhất cũng cứng như người của McCourt.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- Maybe the boy's father has been”
→ - Có khi bố thằng bé
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- Aw, Silvera, he's deader than corned beef.”
→ - Ôi, Silvera, hắn chết cứng hơn cả thịt bò muối rồi.
16 từ đáng học trong The Gambler II: The Adventure Continues (Phần 1)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| billy | /ˈbɪli/ | danh từ | Billy | 22 |
| golden | /ˈɡoʊldən/ | vàng | 17 | |
| gun | súng | 14 | ||
| been | đã | 11 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 10 | |
| bounty | /ˈbaʊnti/ | phần thưởng | 10 | |
| doin | động từ | đang làm | 10 | |
| gentle | /ˈdʒentli/ | tính từ | nhẹ nhàng | 10 |
| there'll | /ˈðerəl/ | danh từ | sẽ có | 8 |
| bear | /ber/ | gấu | 8 | |
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 8 | |
| gambler | /ˈɡæmblər/ | danh từ | con bạc | 7 |
| gang | /ɡæŋ/ | danh từ | băng nhóm | 7 |
| stake | /steɪk/ | cọc | 7 | |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa | 7 | |
| fold | /ˈfoʊldəd/ | gấp | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.