Đang tải video...
The Gambler II: The Adventure Continues (Phần 2) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim miền Tây nhiều tập — phần kết cuộc truy tìm của Brady Hawkes
Toàn bộ 1.601 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.601
- Tốc độ nói
- 82 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 82 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.198 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.601 câu thoại, tổng 7.815 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra7 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I would've at least expected you”
→ tôi ít nhất cũng nghĩ cô sẽ
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“miserable stew you used to make.”
→ cái món hầm kinh khủng ông vẫn nấu ấy.
Thể bị động14 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Uncle Henry's gonna be surprised”
→ Chú Henry sẽ ngạc nhiên lắm
So sánh ngang bằng8 lần
Công thức: as + tính từ + as
“at least as tough as McCourt's.”
→ ít nhất cũng cứng như người của McCourt.
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“more than one to catch McCourt.”
→ nhiều hơn một người mới bắt được McCourt.
Câu điều kiện loại 14 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“- Because if you're not, I'll find you.”
→ - Vì nếu ông không có mặt, tôi sẽ tìm ra ông.
16 từ đáng học trong The Gambler II: The Adventure Continues (Phần 2)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 19 | ||
| bounty | /ˈbaʊnti/ | phần thưởng | 16 | |
| gun | súng | 13 | ||
| horse | /hɔːrs/ | ngựa | 11 | |
| lighthearted | /ˈlaɪtˌhɑːrtɪd/ | tính từ | nhẹ nhàng vui vẻ | 9 |
| dynamite | /ˈdaɪnəˌmaɪt/ | danh từ | thuốc nổ | 9 |
| bank | động từ | ngân hàng | 9 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 8 |
| ma'am | /mæm/ | danh từ | thưa bà | 8 |
| they'll | /ðeɪl/ | đại từ | họ sẽ | 7 |
| ominous | /ˈɑːmənəsli/ | tính từ | đầy điềm gở | 6 |
| suspenseful | /səˈspensfəl/ | tính từ | hồi hộp | 6 |
| gang | /ɡæŋ/ | danh từ | băng nhóm | 5 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 5 | |
| being | con người | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.