Đang tải video...
The Good Place — Bị bắt quả tang lẻn vào Chốn Tốt Lành - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The Good Place Streaming on Peacock: http://bit.ly/3XWrGJx While escaping the Bad Place, Michael (Ted Danson) and the gang accidentally end up in the Good Place’s mailroom right as one of the mailroom workers walks in on them. (Season 3 Episode 11).
Toàn bộ 143 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 143
- Tốc độ nói
- 149 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 149 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 342 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 143 câu thoại, tổng 789 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The explosion was caused by demons.”
→ Vụ nổ do lũ quỷ gây ra.
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“We were being chased by demons.”
→ Chúng tôi bị lũ quỷ rượt.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“As Dan Patrick says this has to feel good”
→ Kiểu như Dan Patrick nói "cảm giác chắc là đã lắm
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What is that? Two inches thick?”
→ Nó dày bao nhiêu? Năm phân?
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“And that Dracula, there was a Dracula chasing”
→ Và cả Dracula nữa, có một con Dracula đuổi
Quá khứ đơn19 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Because they won a contest.”
→ Vì họ trúng một cuộc thi.
12 từ đáng học trong The Good Place — Bị bắt quả tang lẻn vào Chốn Tốt Lành
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| contest | /ˈkɑːntest/ | danh từ | cuộc thi | 5 |
| accountant | danh từ | kế toán | 2 | |
| mailbox | /ˈmeɪlˌbɑːks/ | danh từ | hòm thư | 2 |
| neutral | /ˈnuːtrəl/ | tính từ | trung lập | 2 |
| being | con người | 2 | ||
| dan | /dæn/ | danh từ | Dan | 2 |
| /meɪl/ | thư | 2 | ||
| building | danh từ | tòa nhà | 2 | |
| thick | /θɪk/ | dày | 2 | |
| insane | /ˌɪnˈseɪn/ | tính từ | điên rồ | 2 |
| bowl | tô | 2 | ||
| north | /nɔːrθ/ | tính từ | phía bắc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.