Đang tải video...
The Great Fight (2011) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim thể thao "The Great Fight" — nam sinh tự kỷ tìm thấy tài năng võ tổng hợp
Toàn bộ 1.335 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.335
- Tốc độ nói
- 100 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 100 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.587 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.335 câu thoại, tổng 8.043 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“How many Women would've stood by you for that?”
→ Bao nhiêu người phụ nữ chịu đứng bên anh vì chuyện đó chứ?
Thể bị động14 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Court is adjourned for today, ladies.”
→ Hôm nay toà tạm nghỉ, thưa hai quý cô.
So sánh hơn12 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I'm faster than mahatma Gandhi.”
→ Tao còn nhanh hơn cả Mahatma Gandhi.
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Neither has fought professionally in years,”
→ Cả hai đều nhiều năm không thi đấu chuyên nghiệp,
So sánh nhất9 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the Messiest desks at school,”
→ có cái bàn bừa bộn nhất trường,
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“clap if you'll help your friend anthony.”
→ hãy vỗ tay nếu các em sẽ giúp bạn Anthony.
16 từ đáng học trong The Great Fight (2011)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| anthony | /ˈænθəni/ | danh từ | Anthony | 59 |
| spanish | /ˈspænɪʃ/ | tiếng tây ban nha | 17 | |
| autistic | /ɔːˈtɪstɪk/ | tính từ | tự kỷ | 16 |
| carroll | /ˈkærəl/ | danh từ | Carroll | 16 |
| jersey | /ˈdʒɜːrzi/ | danh từ | áo đấu | 16 |
| judge | /dʒʌdʒ/ | động từ | phán xét | 14 |
| juan | /wɑːn/ | danh từ | Juan | 13 |
| ass | /æs/ | danh từ | mông | 13 |
| been | đã | 12 | ||
| officer | danh từ | sĩ quan | 12 | |
| cop | /kɑːp/ | danh từ | cảnh sát | 10 |
| martial | /ˈmɑːrʃəl/ | tính từ | thuộc võ thuật quân sự | 9 |
| court | /kɔːrt/ | tòa án | 9 | |
| capital | /ˈkæpətəl/ | danh từ | thủ đô | 9 |
| doc | /dɑːk/ | danh từ | bác sĩ | 8 |
| better | tính từ | tốt hơn | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.