Đang tải video...
The Greco-Turkish War & The Turkish War Of Independence - First Phase 1919 I THE GREAT WAR 1920 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The Great War on Nebula: https://go.nebula.tv/the-great-war The Ottoman Empire was among the losing powers of World War 1 and left a power vacuum after the armistice of Mudros. The Great Powers had already made plans for the territory beforehand and now Greece had ambitions to take over the parts of Turkey where Greeks lived. » SUPPORT THE CHANNEL Patreon: https://www.patreon.com/thegreatwar Become a member: https://www.youtube.com/channel/UCUcyEsEjhPEDf69RRVhRh4A/join » OUR PODCAST https://realtimehistory.net/podcast - interviews with World War 1 historians and background info for
Toàn bộ 339 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 339
- Tốc độ nói
- 142 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 142 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.210 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 339 câu thoại, tổng 3.717 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động38 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“defeated after dozens were killed.”
→ bị đánh bại sau khi hàng chục người bị giết.
Mệnh đề nhượng bộ5 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Now although he didn’t publicly come out against the Sultan, Kemal favoured a move”
→ Dù công khai không chống lại Sultan, Kemal nghiêng về việc chuyển
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have come, so they shall go.””
→ đã đến thế nào thì sẽ ra đi thế ấy.”
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“The British, the most influential Power in”
→ Người Anh, cường quốc có ảnh hưởng nhất
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“the Italians, suggested the Greeks land sooner rather than later.”
→ người Ý, gợi ý rằng người Hy Lạp nên đổ bộ càng sớm càng tốt.
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“will even if they had a common policy.”
→ ý mình, dù cho có chung một chủ trương đi nữa.
16 từ đáng học trong The Greco-Turkish War & The Turkish War Of Independence - First Phase 1919 I THE GREAT WAR 1920
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| conference | /ˈkɑːnfərəns/ | danh từ | hội nghị | 13 |
| troops | /truːps/ | danh từ | quân lính | 12 |
| been | đã | 10 | ||
| empire | /ˈempaɪər/ | đế quốc | 9 | |
| military | /ˈmɪləˌteri/ | quân sự | 9 | |
| region | danh từ | vùng | 9 | |
| occupation | /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/ | nghề nghiệp | 8 | |
| government | danh từ | chính phủ | 8 | |
| wilson | /ˈwɪlsən/ | danh từ | Wilson | 7 |
| january | /ˈdʒænjuˌeri/ | danh từ | tháng một | 7 |
| minor | /ˈmaɪnər/ | nhỏ | 6 | |
| minister | danh từ | bộ trưởng | 6 | |
| army | /ˈɑːrmi/ | danh từ | quân đội | 6 |
| later | tính từ | sau này | 5 | |
| eastern | /ˈiːstərn/ | thuộc phía đông | 5 | |
| prime | /praɪm/ | chính | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.