Đang tải video...
The Hill Bombing Skateboarders of San Francisco | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Lao xuống những con dốc dựng đứng của San Francisco chắc chắn là nguy hiểm, nhưng với những người trượt ván này, đó lại là một chốn thiêng để tìm thấy sự tĩnh lặng.
Toàn bộ 228 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 228
- Tốc độ nói
- 130 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 522 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 228 câu thoại, tổng 1.588 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Skateboarding can't really be contained.”
→ Trượt ván thật sự không thể bị nhốt lại.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“to the best of my ability.”
→ hết khả năng của mình.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“People have died doing this shit.”
→ Đã có người chết vì cái trò này.
be going to — dự định12 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“just, shit's going to happen.”
→ thì kiểu gì cũng có chuyện.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is, like, 20, 30 pound bag.”
→ nặng cỡ chín tới mười ba cân.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“life-threatening things, you have to know”
→ những việc nguy hiểm tính mạng, mình phải biết
16 từ đáng học trong The Hill Bombing Skateboarders of San Francisco | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bombing | động từ | vụ đánh bom | 12 | |
| people | mọi người | 10 | ||
| skate | /skeɪt/ | danh từ | giày trượt | 5 |
| skateboard | /ˈskeɪtˌbɔːrdɪŋ/ | động từ | trượt ván | 4 |
| been | đã | 3 | ||
| hype | /haɪp/ | thổi phồng | 3 | |
| being | con người | 3 | ||
| rumble | /ˈrʌmbəlɪŋ/ | động từ | réo, ầm ầm | 2 |
| intersection | ngã tư | 2 | ||
| pissed | /pɪst/ | tính từ | cáu tiết, say | 2 |
| jersey | /ˈdʒɜːrzi/ | danh từ | áo đấu | 2 |
| footage | /ˈfʊtɪdʒ/ | danh từ | đoạn phim | 2 |
| dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | tính từ | nguy hiểm | 2 |
| bomb | /bɑːm/ | động từ | bom | 2 |
| joke | /dʒoʊk/ | động từ | trò đùa | 2 |
| holy | /ˈhoʊli/ | thánh thiện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.