The Hunger Games có lượng người đọc và người xem trẻ tuổi rất đông ở Việt Nam, và với người học tiếng Anh ở mức trung cấp thì đó là lợi thế: bạn đã biết cốt truyện nên nghe được nhiều hơn.
Một từ mang nghĩa riêng trong phim
Từ tribute xuất hiện liên tục và mang nghĩa rất khác nghĩa thông thường. Ngoài đời, tribute là sự tri ân, lời tưởng nhớ. Trong phim, nó là người bị chọn đi thi đấu — gần với nghĩa cổ "vật cống nạp".
Đây là ví dụ tốt để hiểu một điều: một từ có thể mang nghĩa riêng trong một thế giới hư cấu. Nếu bạn học từ đó rồi dùng ngoài đời theo nghĩa của phim, người nghe sẽ không hiểu. Khi xem phim giả tưởng, luôn tự hỏi từ này có dùng được ở đời thật không.
Từ vựng, rút từ phụ đề
- tribute, annual, mentor, sword — bộ khung của cuộc thi trong phim. Annual (hằng năm) và mentor thì dùng được rộng ngoài đời.
- starve, favor, root — sinh tồn. Starve là chết đói, và cụm in your favor xuất hiện trong câu khẩu hiệu nổi tiếng nhất phim.
- reflect, consideration, sweetheart — nhóm trừu tượng và giao tiếp. Reflect vừa là phản chiếu vừa là suy ngẫm.
Cách xem
- Phim dài 142 phút. Chia ba buổi.
- Phần đầu — trước khi cuộc thi bắt đầu — có nhiều thoại nhất và đáng nghe kỹ nhất. Phần sau chủ yếu là hành động, ít lời.
- Khi lưu từ, hãy tách riêng nhóm chỉ dùng được trong phim (tribute) và nhóm dùng được ngoài đời (annual, mentor, reflect).
Hợp với ai
B1 trở lên. Có bạo lực, nhân vật trẻ tuổi chết — không hợp với trẻ nhỏ dù nhân vật chính là thiếu niên.

