Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Hungry Squid - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim hoạt hình của Hội đồng Điện ảnh Quốc gia Canada, giọng kể chậm rãi và nhiều từ vựng biển cả.

Toàn bộ 140 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
140
Tốc độ nói
59 từ/phút
Từ thông dụng
60%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 59 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 425 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 140 câu thoại, tổng 861 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động3 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

THE TEACHER'S BLISS WAS INTERRUPTED, HOWEVER,

TUY NHIÊN NIỀM HOAN HỈ CỦA CÔ GIÁO BỊ CẮT NGANG,

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

"SUCH THINGS HAVE BECOME SO TERRIBLY COMMONPLACE!"

"NHỮNG CHUYỆN NHƯ THẾ GIỜ TẦM THƯỜNG QUÁ RỒI!"

Mệnh đề quan hệ5 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

THE TEACHER, WHO DABBLED IN ZEN,

CÔ GIÁO, NGƯỜI CÓ CHÚT MÊ THIỀN,

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

AND SOMETIMES, HER PETS FORGOT TO BE FED.

VÀ ĐÔI KHI, THÚ CƯNG CỦA CÔ BỊ QUÊN CHO ĂN.

Quá khứ đơn63 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

MOREOVER, HER HAIR NEVER BEHAVED.

HƠN NỮA, TÓC CÔ CHẲNG BAO GIỜ CHỊU NGHE LỜI.

Động từ khuyết thiếu5 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

COULD ONLY SEE THE SQUID,

CHỈ CÓ THỂ THẤY CON MỰC,

13 từ đáng học trong The Hungry Squid

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
homework/ˈhoʊmˌwɜːrk/danh từbài tập về nhà8
squid/skwɪd/mực ống7
cat/kæt/danh từcon mèo7
caterpillar/ˈkætəˌpɪlər/danh từcon sâu bướm5
teacher/ˈtiːtʃər/danh từgiáo viên4
ahemthán từhắng giọng (ra hiệu)2
bucks/bʌks/danh từđô la2
counselor/ˈkaʊnsələr/danh từchuyên viên tư vấn2
cape/keɪp/danh từmũi đất2
knot/nɑːt/nút thắt2
television/ˈteləˌvɪʒən/tivi2
gather/ˈɡæðər/tụ tập2
however/ˌhaʊˈevər/liên từtuy nhiên2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.