Đang tải video...
The Ketchup War | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
87% người Canada có một chai tương cà trong nhà. Khi Heinz đóng cửa nhà máy ở "thủ phủ cà chua", French’s nhảy vào và một cuộc chiến thương hiệu bùng nổ trên mạng xã hội.
Toàn bộ 393 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 393
- Tốc độ nói
- 145 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 145 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 693 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 393 câu thoại, tổng 2.566 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“and they would have an annual picnic”
→ và năm nào họ cũng tổ chức
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Leamington doesn't need to be saved.”
→ Leamington đâu cần được cứu.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“By the 1890s, it's the most popular condiment.”
→ Tới thập niên 1890, nó là loại gia vị phổ biến nhất.
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As soon as I saw”
→ Ngay khi tôi thấy
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“And today, French's has been”
→ Và ngày nay, French's đã là
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“More than 700 lost their jobs”
→ Hơn 700 người mất việc
16 từ đáng học trong The Ketchup War | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| ketchup | /ˈketʃəp/ | danh từ | tương cà | 29 |
| people | mọi người | 14 | ||
| been | đã | 9 | ||
| product | /ˈprɑːdəkt/ | danh từ | sản phẩm | 6 |
| post | /poʊst/ | đăng | 6 | |
| fridge | /frɪdʒ/ | danh từ | tủ lạnh | 5 |
| factory | danh từ | nhà máy | 5 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| employer | /emˈplɔɪər/ | sử dụng lao động | 4 | |
| mustard | /ˈmʌstərd/ | danh từ | mù tạt | 4 |
| major | /ˈmeɪdʒər/ | chính | 4 | |
| bottle | /ˈbɑːtəl/ | chai | 4 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| consumer | /kənˈsuːmər/ | tiêu dùng | 3 | |
| closed | /kloʊzd/ | tính từ | đã đóng | 3 |
| plant | /ˈplæntɪd/ | động từ | cây | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.