Đang tải video...
The Last Days of Peter Bergmann - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Năm 2009, một người đàn ông đến một thị trấn Ireland với kế hoạch biến mất vĩnh viễn - không danh tính, không dấu vết. Phim tài liệu ngắn của Aeon dựng lại những ngày cuối cùng của ông.
Toàn bộ 168 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 168
- Tốc độ nói
- 120 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 120 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 658 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 168 câu thoại, tổng 2.239 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra9 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“made he would have just walked in the door.”
→ mà chỉ đi thẳng vào cửa.
Thể bị động13 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and may never have been found.”
→ và không bao giờ được tìm thấy.
Hiện tại hoàn thành7 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“a person and that he seemed to have drowned.”
→ một con người, và có vẻ đã chết đuối.
Quá khứ tiếp diễn17 lần
Công thức: was/were + V-ing
“what he was hoping to achieve.”
→ và ông ta mong đạt được điều gì.
There is / There are7 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“It was relatively empty, but there was a few people walking.”
→ Bãi biển khá vắng, chỉ có vài người đi dạo.
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“of his property that might have helped us to identify who he actually was.”
→ một món đồ nào đó của ông ta, giúp xác định ông ta thực sự là ai.
16 từ đáng học trong The Last Days of Peter Bergmann
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| beach | /biːtʃ/ | danh từ | bãi biển | 9 |
| been | đã | 8 | ||
| bus | /bʌs/ | danh từ | xe buýt | 8 |
| cctv | /ˈsiːˌsiːˈtiːˌviː/ | danh từ | camera giám sát | 5 |
| people | mọi người | 5 | ||
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 5 | |
| property | /ˈprɑːpərti/ | danh từ | tài sản | 5 |
| purple | /ˈpɜːrpəl/ | tính từ | màu tím | 5 |
| evidence | /ˈevədəns/ | bằng chứng | 5 | |
| address | /ˈæˌdres/ | động từ | địa chỉ | 4 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| extensive | /ɪkˈstensɪv/ | rộng lớn | 3 | |
| taxi | /ˈtæksi/ | danh từ | xe taxi | 3 |
| driver | /ˈdraɪvər/ | danh từ | tài xế | 3 |
| itself | /ˌɪtˈself/ | đại từ | chính nó | 3 |
| items | /ˈaɪtəmz/ | danh từ | các món, các mục | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.