Đang tải video...
The Last Of The Mohicans (1977) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim phiêu lưu chuyển thể James Fenimore Cooper — biên giới nước Mỹ thời chiến tranh Pháp-Anh
Toàn bộ 1.466 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.466
- Tốc độ nói
- 80 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.516 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.466 câu thoại, tổng 7.371 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra8 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Uncas should have waited for us.”
→ Đáng lẽ Uncas phải chờ chúng ta.
Thể bị động25 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“if the settlements were menaced.”
→ nếu các khu định cư bị đe doạ.
Hiện tại hoàn thành15 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Manitou has given us a law.”
→ Manitou đã ban cho ta một luật.
So sánh ngang bằng10 lần
Công thức: as + tính từ + as
“They're as stale as ditchwater here.”
→ Ở đây họ nhạt như nước ao tù.
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“they prize more highly than Alice.”
→ mà chúng coi trọng hơn Alice.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Well, he's the best scout I have.”
→ Ừ, nhưng hắn là trinh sát giỏi nhất của tôi.
16 từ đáng học trong The Last Of The Mohicans (1977)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sir | /sɜːr/ | ngài | 48 | |
| alice | /ˈæləs/ | danh từ | Alice | 26 |
| fort | /fɔːrt/ | danh từ | pháo đài | 20 |
| cora | /ˈkɔːrə/ | danh từ | Cora | 18 |
| trail | /treɪl/ | danh từ | đường mòn | 15 |
| chatter | /ˈtʃætər/ | nói chuyện phiếm | 14 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 13 | |
| warrior | danh từ | chiến binh | 13 | |
| chief | /tʃiːf/ | trưởng | 12 | |
| army | /ˈɑːrmi/ | danh từ | quân đội | 11 |
| william | /ˈwɪljəm/ | danh từ | William | 9 |
| scout | /skaʊt/ | danh từ | hướng đạo sinh | 8 |
| march | /mɑːrtʃ/ | danh từ | diễu hành | 8 |
| shall | /ʃæl/ | động từ | sẽ | 8 |
| been | đã | 6 | ||
| rifle | /ˈraɪfəl/ | danh từ | súng trường | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.