Đang tải video...
The Machine | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Ở một vùng quê hẻo lánh của New Zealand, một cậu thiếu niên nắm trong tay chìa khoá của phát hiện vĩ đại nhất thời đại - nhưng thế giới quanh cậu chẳng dễ dàng gì.
Toàn bộ 388 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 388
- Tốc độ nói
- 84 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 84 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 611 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 388 câu thoại, tổng 2.091 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- Some commentators have said”
→ - Một số nhà bình luận nói rằng
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that people are frightened of talking to you”
→ là người ta sợ nói chuyện với ông không,
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“of the greatest thinkers of our time?”
→ bộ óc lớn nhất thời đại chúng ta?
enough to — đủ để2 lần
Công thức: tính từ + enough + to + động từ
“I'm lucky enough to be able”
→ Tôi may mắn được làm
Câu hỏi với từ để hỏi10 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- Where did it go?”
→ - Nó đi đâu?
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I just wanted to say...”
→ Tớ chỉ muốn nói...
16 từ đáng học trong The Machine | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| shed | /ʃed/ | nhà kho | 8 | |
| machine | máy móc | 6 | ||
| faggot | /ˈfæɡət/ | danh từ | kẻ đồng tính | 5 |
| himself | /hɪmˈself/ | bản thân anh ấy | 5 | |
| piss | /pɪs/ | động từ | đi tè | 4 |
| bridge | cầu | 4 | ||
| been | đã | 3 | ||
| working | làm việc | 3 | ||
| reid | /riːd/ | danh từ | Reid | 3 |
| frightening | /ˈfraɪtənɪŋ/ | tính từ | đáng sợ | 3 |
| bullshit | /ˈbʊlˌʃɪt/ | danh từ | nhảm nhí | 3 |
| bitch | /bɪtʃ/ | danh từ | đồ khốn | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| wormhole | /ˈwɜːrmˌhɔːl/ | danh từ | lỗ sâu | 2 |
| shooting | động từ | vụ nổ súng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.