Đang tải video...
The Man In The Iron Mask (1939) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim phiêu lưu chuyển thể Dumas — hai anh em sinh đôi, một người làm vua, một người bị giam trong mặt nạ sắt
Toàn bộ 1.890 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.890
- Tốc độ nói
- 92 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 92 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.678 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.890 câu thoại, tổng 10.266 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra13 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You should have done better!”
→ Ngươi lẽ ra phải làm tốt hơn chứ!
used to — chuyện đã từng4 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Well, she'll get used to it,”
→ Thôi, nàng ấy sẽ quen thôi,
Thể bị động52 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“All will be done, sire.”
→ Mọi việc sẽ được lo, tâu Bệ hạ.
Hiện tại hoàn thành29 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“It has pleased Almighty God,”
→ Chúa Toàn năng,
So sánh hơn12 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Worse than a curse, sire,”
→ Tệ hơn cả lời nguyền, tâu Bệ hạ,
So sánh nhất11 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the best blade in France,”
→ tay kiếm giỏi nhất nước Pháp,
16 từ đáng học trong The Man In The Iron Mask (1939)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| majesty | /ˈmædʒəsti/ | uy nghi | 120 | |
| royal | tính từ | hoàng gia | 24 | |
| people | mọi người | 20 | ||
| been | đã | 16 | ||
| honor | /ˈɑːnər/ | danh dự | 13 | |
| queen | /kwiːn/ | danh từ | nữ hoàng | 13 |
| tax | danh từ | thuế | 11 | |
| carriage | /ˈkærɪdʒ/ | danh từ | xe ngựa; toa xe | 10 |
| guard | bảo vệ | 10 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 9 | |
| ambassador | /æmˈbæsədər/ | danh từ | đại sứ | 9 |
| king's | /kɪŋz/ | danh từ | của vua | 9 |
| princess | /ˈprɪnses/ | danh từ | công chúa | 9 |
| duty | /ˈduːti/ | danh từ | nhiệm vụ | 8 |
| cathedral | danh từ | nhà thờ lớn | 8 | |
| twin | /twɪn/ | danh từ | sinh đôi | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.