Đang tải video...
The Middle — Brick lỡ miệng chia tay Cindy - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The Middle Streaming on Peacock: https://pck.tv/3V4mbWw Brick (Atticus Shaffer) decides it's time to break up with Cindy (Casey Burke). But after getting some absolutely terrible advice from the Heck family, he realizes there's no good way to do it. (Season 9, Episode 1)
Toàn bộ 143 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 143
- Tốc độ nói
- 182 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 182 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 357 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 143 câu thoại, tổng 920 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“this could have totally happened on a street in”
→ thì cảnh này hoàn toàn có thể xảy ra trên một con phố ở
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“So I've decided to break up with Cindy.”
→ Em quyết định chia tay Cindy rồi.
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“ones who told me that I was overthinking and to”
→ bảo con là con nghĩ nhiều quá và bảo con
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“women out there who still think they're going”
→ người phụ nữ tưởng là mình vẫn
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“answer. The only thing that's gonna fill that”
→ câu trả lời. Thứ duy nhất lấp được cái hố đó
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you talking about? You guys are the”
→ Bố mẹ nói gì vậy? Chính bố mẹ là người
12 từ đáng học trong The Middle — Brick lỡ miệng chia tay Cindy
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wine | /waɪn/ | danh từ | rượu vang | 6 |
| brick | /brɪk/ | gạch | 4 | |
| advice | /ædˈvaɪs/ | danh từ | lời khuyên | 4 |
| butt | danh từ | cái mông | 3 | |
| women | danh từ | phụ nữ | 2 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| rut | /rʌt/ | danh từ | lối mòn | 2 |
| working | làm việc | 2 | ||
| sophomore | /ˈsɑːfˌmɔːr/ | danh từ | sinh viên năm hai | 2 |
| breakup | /ˈbreɪˌkʌp/ | chia tay | 2 | |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tính từ | tức giận | 2 |
| nowhere | /ˈnoʊˌwer/ | không nơi đâu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.