Đang tải video...
The Middle — Brick tìm thấy bức tranh vẽ chính mình ngày bé - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The Middle Streaming on Peacock: https://pck.tv/3V4mbWw While trick-or-treating with his dad, Brick (Atticus Shaffer) meets a woman (Ellen Geer) with a painting of a boy that resembles him almost identically. Brick believes it to be time travel while Mike (Neil Flynn) denotes it to be coinc
Toàn bộ 125 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 125
- Tốc độ nói
- 131 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 131 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 305 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 125 câu thoại, tổng 735 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“That's one more than you and mom.”
→ Nhiều hơn bố với mẹ một lần đấy.
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“it. You have to come back with me.”
→ mới được. Bố phải quay lại đó với con.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Nobody knows who you are.”
→ Chẳng ai biết con là ai cả.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“but I really need to know something.”
→ nhưng cháu thật sự cần biết một chuyện.
Quá khứ đơn28 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“You nailed the Mars bar.”
→ Con săn được thanh Mars.
Câu mệnh lệnh5 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Please, dad, I'm not kidding.”
→ Bố ơi, con không đùa đâu.
13 từ đáng học trong The Middle — Brick tìm thấy bức tranh vẽ chính mình ngày bé
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| painting | danh từ | bức tranh | 5 | |
| brick | /brɪk/ | gạch | 4 | |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | danh từ | chồng | 4 |
| children | danh từ | trẻ em | 2 | |
| husband's | /ˈhʌzbəndz/ | danh từ | của người chồng | 2 |
| creepy | /ˈkriːpi/ | rùng rợn | 2 | |
| halloween | /ˌhæləˈwiːn/ | lễ halloween | 2 | |
| twilight | /ˈtwaɪˌlaɪt/ | danh từ | hoàng hôn | 2 |
| library | /ˈlaɪbreˌriː/ | danh từ | thư viện | 2 |
| ordinary | /ˈɔːrdəˌneri/ | tính từ | bình thường | 2 |
| bother | /ˈbɑːðər/ | động từ | làm phiền | 2 |
| candy | /ˈkændi/ | danh từ | kẹo | 2 |
| zone | /zoʊn/ | khu vực | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.