Đang tải video...
The Middle — Mike gánh việc lễ tết thay Frankie - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The Middle Streaming on Peacock: https://pck.tv/3V4mbWw Mike (Neil Flynn) steps in to manage the Christmas mayhem when Frankie (Patricia Heaton) becomes overwhelmed by holiday prep and her midnight mass solo. Frankie, however, isn't convinced he can handle the pressure. (Season 1 Episode 10)
Toàn bộ 139 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 139
- Tốc độ nói
- 158 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 158 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 328 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 139 câu thoại, tổng 828 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“Well, Mike was handling Christmas, all right.”
→ Ừ thì, Mike đang lo Giáng sinh thật.
Quá khứ đơn30 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“What was the first thing?”
→ Việc đầu tiên là gì ấy nhỉ?
Hiện tại tiếp diễn9 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“It's something we all do together.”
→ Là việc cả nhà cùng làm với nhau.
Động từ khuyết thiếu8 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Oh, right. You can handle Christmas?”
→ Ồ, phải rồi. Anh mà lo được Giáng sinh?
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“all, he'll whisper and then Santa won't come.”
→ nói, nó sẽ lẩm bẩm và ông già Noel sẽ không tới.
Câu mệnh lệnh2 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Wait, you're taking him to see Santa?”
→ Khoan, anh định đưa nó đi gặp ông già Noel?
12 từ đáng học trong The Middle — Mike gánh việc lễ tết thay Frankie
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| brick | /brɪk/ | gạch | 6 | |
| snowman | /ˈsnoʊˌmæn/ | danh từ | người tuyết | 5 |
| handle | /ˈhændəl/ | xử lý | 4 | |
| organized | /ˈɔːrɡəˌnaɪzd/ | tính từ | được sắp xếp | 3 |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 2 |
| stressful | /ˈstresfəl/ | tính từ | căng thẳng | 2 |
| village | làng | 2 | ||
| holiday | /ˈhɑːləˌdeɪ/ | danh từ | kỳ nghỉ | 2 |
| solo | /ˈsoʊˌloʊ/ | độc tấu | 2 | |
| post | /poʊst/ | đăng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.