Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim The Newsroom

Học tiếng Anh qua phim The Newsroom

2012

16 từ vựng thông dụng trong The Newsroom

reportbáo cáo

but CNN is now retracting its earlier report

interviewphỏng vấn

I'd be happy to give you an interview about the news part of the news.

reporterphóng viên

You want me to put a reporter on this?

networkmạng lưới

We're both doing a job and I'm at the only reliable breaking news network.

producernhà sản xuất

my name is Don Keefer. I'm a producer at ACN.

digitalkỹ thuật số

using a simple electronic device like a digital watch.

sourcenguồn, nguồn gốc

Did your source indicate what she believes

suspectnghi ngờ, nghi phạm

She didn't seem surprised, but she did suspect

carnivoređộng vật ăn thịt

with a contract for a job at a new website called "Carnivore"?

bombingvụ đánh bom

might have motivated the bombing?

administratorngười quản lý

Deputy Assistant Administrator of the EPA?

deputyphó

and the Deputy Director of the FBI on the phone.

jurybồi thẩm đoàn

Uh, look, you don't want leaders on the jury, right?

amendmentsự sửa đổi, bổ sung

of the protection the First Amendment gives me when it comes to revealing a source.

prosecutorcông tố viên

Tuesday morning, the prosecutor...

coveragesự bao phủ, đưa tin

Welcome back to our breaking news coverage of the Boston Marathon bombings.

The Newsroom là series về một phòng tin tức truyền hình Mỹ. Nó nổi tiếng vì một điều mà người học tiếng Anh cần biết trước: đây là bộ nói nhanh nhất trong danh sách này.

Nhanh, nhưng viết cực chuẩn

Người viết kịch bản có phong cách riêng: nhân vật vừa đi vừa nói, cãi nhau bằng những đoạn dài, và mỗi câu đều được gọt kỹ. Không có câu thừa.

Nghĩa là đây là tiếng Anh đúng ở mức cao nhất — ngữ pháp chuẩn, từ chọn lọc, lập luận chặt. Nhưng tốc độ thì thật sự cao.

Cách dùng hợp lý: đừng xem để hiểu hết. Chọn một đoạn tranh luận dài, bật phụ đề tiếng Anh, và đọc theo trong lúc nghe. Bạn học được cách người ta xây một lập luận bằng tiếng Anh — thứ có ích trực tiếp cho IELTS Speaking phần 3 và cho họp hành.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • report, reporter, producer, interview — nghề báo. Nhóm này lặp lại mỗi tập nên nhớ nhanh.
  • network, digital — truyền thông và công nghệ, dùng được rộng.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 52 phút. Xem theo thứ tự.
  • Các cảnh trong phòng điều khiển lúc lên sóng là phần nhanh nhất — để dành đến sau.

Hợp với ai

B2 trở lên. Nếu bạn đang ở B1, hãy để dành bộ này lại vài tháng.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.