Đang tải video...
The Office — Dwight điều tra ngày nghỉ ốm của Oscar - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The Office Streaming on Peacock: https://pck.tv/3kfzOjL While Michael (Steve Carell) begins spring cleaning in January, Dwight (Rainn Wilson) discovers Oscar (Oscar Nunez) has called in sick. Dwight decides to investigate, but upon finding him, an even bigger secret is revealed. (Season 2 Ep
Toàn bộ 118 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 118
- Tốc độ nói
- 130 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 294 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 118 câu thoại, tổng 657 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ tiếp diễn5 lần
Công thức: was/were + V-ing
“That's exactly what I was thinking.”
→ Đó chính xác là điều tôi đang nghĩ.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Are you going to tell Michael?”
→ Anh định mách Michael à?
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you guys doing?”
→ Các cậu làm gì thế?
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who is that? Come to Papa.”
→ ai kia? Lại đây với bố nào.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“have to do in the spring?”
→ bạn khỏi phải làm gì?
Quá khứ đơn22 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Let's roll. I knew it!”
→ Lên đường thôi. Tôi biết ngay mà!
7 từ đáng học trong The Office — Dwight điều tra ngày nghỉ ốm của Oscar
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| cleaning | vệ sinh | 4 | ||
| liar | /ˈlaɪər/ | danh từ | kẻ nói dối | 3 |
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân | 3 | |
| unacceptable | /ˌʌnækˈseptəbəl/ | tính từ | không chấp nhận được | 2 |
| cluttered | /ˈklʌtərd/ | tính từ | bừa bộn | 2 |
| unless | /ənˈles/ | trừ khi | 2 | |
| desk | /desk/ | bàn làm việc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.