Đang tải video...
The Profound Loneliness of Being Deported | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim "Dial Home": ngành tổng đài ở Tijuana tuyển những người bị trục xuất khỏi Mỹ - họ nói tiếng Anh như người bản xứ, và đang cố dựng lại một cuộc đời mới ở bên kia biên giới.
Toàn bộ 331 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 331
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 646 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 331 câu thoại, tổng 2.369 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“That this is caused you.”
→ này đã gây ra cho chị.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- Your account has been successfully downgraded”
→ - Tài khoản của chị đã được hạ cấp thành công
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“So as far as the jobs goes,”
→ Còn về chuyện việc làm,
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Other than that, if you guys get any sales for today,”
→ Ngoài ra, hôm nay ai chốt được đơn nào
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“So you have about two hours to make it to the biggest office”
→ Anh có khoảng hai tiếng để tới được văn phòng lớn nhất
be going to — dự định14 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“going to work. A call center”
→ sẽ làm ở đâu? Một tổng đài.
16 từ đáng học trong The Profound Loneliness of Being Deported | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 9 | ||
| center | /ˈsentər/ | danh từ | trung tâm | 6 |
| bail | /beɪl/ | tiền bảo lãnh | 5 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| wife | /waɪf/ | vợ | 5 | |
| payment | /ˈpeɪmənt/ | thanh toán | 4 | |
| ma'am | /mæm/ | danh từ | thưa bà | 4 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| deportation | /ˌdiːpɔːrˈteɪʃən/ | danh từ | việc trục xuất | 3 |
| jobs | /dʒɑːbz/ | danh từ | Jobs | 3 |
| officer | danh từ | sĩ quan | 3 | |
| being | con người | 3 | ||
| collect | /kəˈlektɪŋ/ | động từ | thu thập | 3 |
| account | /əˈkaʊnt/ | động từ | tài khoản | 3 |
| receive | /rəˈsiːvɪŋ/ | nhận | 3 | |
| bread | /bred/ | danh từ | bánh mì | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.