Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Psychology of an Isolated Russia | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

David Remnick trò chuyện với sử gia Steve Kotkin về Vladimir Putin, và về việc các chế độ chuyên chế bị đẩy vào những cuộc chiến sai lầm ở nước ngoài như thế nào.

Toàn bộ 377 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
377
Tốc độ nói
141 từ/phút
Từ thông dụng
68%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 141 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 826 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 377 câu thoại, tổng 2.706 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Hiện tại hoàn thành10 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

has been characterized by soaring ambitions

luôn mang đặc trưng là những tham vọng bay bổng

Thể bị động8 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

that it had been modernized

rằng nó đã được hiện đại hoá

So sánh nhất6 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

The greatest Russia expert who ever lived.

Chuyên gia về Nga vĩ đại nhất từng sống trên đời.

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

a whole civilization, more than just a country.

cả một nền văn minh, chứ không chỉ là một quốc gia.

Mệnh đề nhượng bộ2 lần

Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề

they can survive no matter how incompetent,

thì chúng sống sót được, bất kể bất tài đến đâu,

Mệnh đề quan hệ21 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

which is the dominant part,

tức phần chiếm ưu thế,

16 từ đáng học trong The Psychology of an Isolated Russia | The New Yorker

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
west/west/danh từphía tây23
peoplemọi người20
regime/rəˈʒiːm/danh từchế độ15
beenđã10
economic/ˌekəˈnɑːmɪk/kinh tế6
military/ˈmɪləˌteri/quân sự6
growth/ɡroʊθ/phát triển5
nato/ˈneɪtoʊ/danh từNATO4
property/ˈprɑːpərti/danh từtài sản4
security/sɪˈkjʊrəti/danh từan ninh4
technology/tekˈnɑːlədʒi/danh từcông nghệ4
governmentdanh từchính phủ4
bridgecầu4
perhaps/pərˈhæps/trạng từcó lẽ4
golden/ˈɡoʊldən/vàng4
expansion/ɪkˈspænʃən/mở rộng3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.