Đang tải video...
The Santa Trap - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim gia đình — hai đứa trẻ đặt bẫy trên mái nhà để bắt cho được ông già Noel
Toàn bộ 1.930 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.930
- Tốc độ nói
- 105 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 105 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.349 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.930 câu thoại, tổng 9.405 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng5 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Did you used to ride with the Scorpions?”
→ Ông từng chạy với hội Bò Cạp à?
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“That would've made the papers.”
→ Chuyện đó mà lên báo thì.
So sánh nhất8 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the hottest Christmas Eve on record.”
→ đêm Giáng sinh nóng nhất từng ghi nhận.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“We were sent by Santa.”
→ Ông già Noel cử chúng tôi tới.
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“--give me a call as soon as possible.”
→ --gọi lại cho tôi sớm nhất có thể.
Câu hỏi với từ để hỏi37 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you talking about?”
→ Ông nói gì thế?
16 từ đáng học trong The Santa Trap
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| claus | /klɔːz/ | danh từ | Claus | 50 |
| emerson | /ˈemərsən/ | danh từ | Emerson | 26 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 19 | |
| been | đã | 14 | ||
| elf | /elf/ | danh từ | yêu tinh | 13 |
| reindeer | /ˈreɪnˌdɪr/ | danh từ | tuần lộc | 12 |
| bailey | /ˈbeɪli/ | danh từ | Bailey | 12 |
| santa's | /ˈsæntəz/ | danh từ | của ông già Noel | 11 |
| eve | /iːv/ | danh từ | đêm trước ngày lễ | 11 |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh | 11 | |
| jingle | /ˈdʒɪŋɡəl/ | danh từ | leng keng; câu nhạc quảng cáo | 10 |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 10 |
| better | tính từ | tốt hơn | 9 | |
| upstairs | /əpˈsterz/ | tầng trên | 9 | |
| cell | /sel/ | tế bào | 9 | |
| machine | máy móc | 9 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.