Đang tải video...
The Sickening Crimes of Lester Jones | World’s Most Evil Killers - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
In 2007, single mother of three Paige Birgfeld went missing. Police in Grand Junction, Colorado investigating her disappearance discovered she’d been secretly working as an escort and suspected one of her clients of abducting and killing her. #filmrise #filmrisetruecrime #worldsmostevilkillers #worldsmostevilkillersfullepisode #newworldsmostevilkillers #serialkillerdocumentary #serialkillerfullepisode #lesterjones #paigebirgfeld #themurderofpaigebirgfeld =============== Like, comment and subscribe if you’re ready for more true crime. Your favorite shows like World’s Most Evil Killers, Meet
Toàn bộ 780 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 780
- Tốc độ nói
- 128 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 128 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.261 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 780 câu thoại, tổng 5.680 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra10 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“could have possibly taken it.”
→ có thể lấy được.
Thể bị động60 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“They must have been terrified.”
→ Hẳn họ đã kinh hoàng.
Hiện tại hoàn thành13 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Jones may have seemed confident,”
→ Jones có thể trông rất tự tin,
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“there's the biggest red flag.”
→ đó là dấu hiệu cảnh báo lớn nhất.
Mệnh đề nhượng bộ4 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Despite being in fear, Lisa”
→ Dù đang sợ hãi, bằng cách nào đó Lisa
Quá khứ tiếp diễn35 lần
Công thức: was/were + V-ing
“was driving that white truck.”
→ lái chiếc xe bán tải trắng ấy.
16 từ đáng học trong The Sickening Crimes of Lester Jones | World’s Most Evil Killers
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 34 | ||
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 16 | |
| people | mọi người | 15 | ||
| junction | /ˈdʒʌŋkʃən/ | danh từ | nút giao | 12 |
| disappearance | /ˌdɪsəˈpɪrəns/ | danh từ | sự biến mất | 11 |
| evidence | /ˈevədəns/ | bằng chứng | 11 | |
| wife | /waɪf/ | vợ | 11 | |
| escort | /eˈskɔːrt/ | danh từ | hộ tống | 10 |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 8 |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | danh từ | chồng | 8 |
| murder | /ˈmɜːrdərd/ | vụ giết người | 7 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 6 | |
| vehicle | danh từ | phương tiện | 6 | |
| being | con người | 6 | ||
| he'd | /hiːd/ | đại từ | anh ấy đã | 6 |
| sex | /seks/ | giới tính | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.