Đang tải video...
The United States Goes Dry - Alcohol Prohibition I THE GREAT WAR - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
In January 1920, after one year of preparation, the 18th Amendment to the US Constitution went into effect. From now on alcohol prohibition was the law. » SUPPORT THE CHANNEL Patreon: https://www.patreon.com/thegreatwar Become a member: https://www.youtube.com/channel/UCUcyEsEjhPEDf69RRVhRh4A/join » OUR PODCAST https://realtimehistory.net/podcast - interviews with World War 1 historians and background info for the show. » BUY OUR SOURCES IN OUR AMAZON STORES https://realtimehistory.net/amazon * *Buying via this link supports The Great War (Affiliate-Link) » SOURCES Ehmer, K. and Hin
Toàn bộ 191 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 191
- Tốc độ nói
- 137 từ/phút
- Từ thông dụng
- 57%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 137 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 57% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 855 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 191 câu thoại, tổng 2.127 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động20 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Eventually, prohibition was repealed in 1933.”
→ Cuối cùng, lệnh Cấm rượu bị bãi bỏ năm 1933.
Mệnh đề nhượng bộ9 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“But, although prohibition is best remembered as an American endeavor, many other belligerents”
→ Nhưng dù Cấm rượu được nhớ đến nhiều nhất như một câu chuyện Mỹ, nhiều nước tham chiến khác
Mệnh đề quan hệ11 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which offered entertainment in full public view.”
→ bày biểu diễn giữa thanh thiên bạch nhật.
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“also tried to clamp down on alcohol during the war.”
→ cũng đã tìm cách siết rượu trong chiến tranh.
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There was a sudden explosion in demand for sacramental wine and prescriptions for medicinal”
→ Nhu cầu rượu lễ và đơn thuốc kê whiskey chữa bệnh bỗng bùng nổ,
Quá khứ đơn107 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“So America was officially dry.”
→ Vậy là nước Mỹ chính thức “khô”.
16 từ đáng học trong The United States Goes Dry - Alcohol Prohibition I THE GREAT WAR
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| prohibition | /ˌproʊəˈbɪʃən/ | danh từ | lệnh cấm; thời kỳ cấm rượu | 25 |
| alcohol | /ˈælkəˌhɑːl/ | rượu | 13 | |
| temperance | /ˈtempərəns/ | tiết độ | 9 | |
| women | danh từ | phụ nữ | 9 | |
| movement | /ˈmuːvmənt/ | danh từ | chuyển động | 8 |
| law | /lɔː/ | danh từ | luật | 8 |
| although | /ˌɔːlˈðoʊ/ | liên từ | mặc dù | 7 |
| been | đã | 6 | ||
| government | danh từ | chính phủ | 6 | |
| progressive | /prəˈɡresɪv/ | tính từ | tiến bộ, tăng dần | 5 |
| illegal | /ˌɪˈliːɡəl/ | tính từ | bất hợp pháp | 5 |
| society | /səˈsaɪəti/ | danh từ | xã hội | 5 |
| booze | động từ | rượu | 4 | |
| crime | /kraɪm/ | danh từ | tội phạm | 4 |
| wine | /waɪn/ | danh từ | rượu vang | 4 |
| thereof | /ˌðeˈrʌv/ | trạng từ | của cái đó | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.