Đang tải video...
There Is No Antimemetics Division | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Khi chính tri thức trở thành kẻ thù, một đội đặc nhiệm bí mật phải đối đầu với những thực thể chỉ tồn tại cho tới lúc bạn quên mất chúng. Với Jasika Nicole.
Toàn bộ 174 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 174
- Tốc độ nói
- 86 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 86 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 548 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 174 câu thoại, tổng 1.343 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This situation is spiraled out of control.”
→ Tình hình đã vượt khỏi tầm kiểm soát.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“No matter what I say,”
→ Dù tôi có nói gì,
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“She has drugged you and I believe her to be an imminent threat.”
→ Cô ta đã đánh thuốc sếp và tôi tin cô ta là mối đe doạ tức thời.
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“there are ideas which can't be spread.”
→ có những ý tưởng không thể lan truyền.
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How did you get its gun?”
→ Sao cô lấy được súng của nó?
There is / There are6 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“No bullshit. There is no SCP-055.”
→ Xạo. Làm gì có SCP-055.
16 từ đáng học trong There Is No Antimemetics Division | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| division | /dɪˈvɪʒən/ | chia | 9 | |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 5 | |
| agent | /ˈeɪdʒənt/ | đại lý | 3 | |
| smoke | /smoʊk/ | động từ | khói | 3 |
| pills | /pɪlz/ | danh từ | các viên thuốc | 2 |
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| mnestic | tính từ | gợi nhớ | 2 | |
| antiemetic | danh từ | thuốc chống nôn | 2 | |
| classified | /ˈklæsəˌfaɪd/ | tính từ | đã phân loại, mật | 2 |
| containment | /kənˈteɪnmənt/ | danh từ | sự phong tỏa | 2 |
| entity | danh từ | thực thể | 2 | |
| spy | /spaɪ/ | động từ | gián điệp | 2 |
| chief | /tʃiːf/ | trưởng | 2 | |
| threat | /θret/ | mối đe dọa | 2 | |
| being | con người | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.