Đang tải video...
Timmy Time: Christmas Surprise - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim đất nặn của xưởng Aardman; ít lời, hợp người mới nghe tiếng Anh.
Toàn bộ 317 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 317
- Tốc độ nói
- 51 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 51 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 275 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 317 câu thoại, tổng 1.136 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“And Father Christmas is fixed!”
→ Mà ông già Noel cũng sửa xong rồi!
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“This is the best Christmas ever!”
→ Đây là Giáng sinh tuyệt nhất từ trước tới giờ!
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Are we going to send our letters?”
→ Mình gửi thư được không?
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are those, Ruffy? Rowf!”
→ Mấy cái đó là gì thế Ruffy? Gâu!
Quá khứ đơn15 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“It was just an accident.”
→ Chỉ là tai nạn thôi mà.
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Can we come too, Harriet?”
→ Tụi cháu đi cùng được không cô Harriet?
16 từ đáng học trong Timmy Time: Christmas Surprise
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| hoot | /huːt/ | tiếng cười | 105 | |
| quack | /kwæk/ | tiếng kêu của vịt | 32 | |
| jingle | /ˈdʒɪŋɡəl/ | danh từ | leng keng; câu nhạc quảng cáo | 15 |
| oink | thán từ | tiếng lợn kêu: ụt ịt | 13 | |
| meh | thán từ | chán, chả sao | 6 | |
| honk | /hɑːŋk/ | bóp còi | 6 | |
| scooter | /ˈskuːtər/ | xe tay ga | 4 | |
| yap | /jæp/ | động từ | sủa nhắng | 3 |
| sleigh | /sleɪ/ | xe trượt tuyết | 3 | |
| lamb | /læm/ | cừu non | 3 | |
| nursery | /ˈnɜːrsəri/ | nhà trẻ | 2 | |
| reindeer | /ˈreɪnˌdɪr/ | danh từ | tuần lộc | 2 |
| eve | /iːv/ | danh từ | đêm trước ngày lễ | 2 |
| handful | /ˈhændˌfʊl/ | danh từ | một nắm | 2 |
| fixed | /fɪkst/ | tính từ | đã sửa xong | 2 |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.