Đang tải video...
Toonocalypse - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình khoa học viễn tưởng của DUST: người ngoài hành tinh đổ bộ, kể theo lối phim tài liệu.
Toàn bộ 252 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 252
- Tốc độ nói
- 70 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 70 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 405 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 252 câu thoại, tổng 1.259 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Bruce has been happy to help.”
→ Bruce vẫn vui vẻ giúp tôi mà.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- Gee, fellas, I am knackered.”
→ - Trời ơi mấy đứa, tao mệt rã rời.
Câu hỏi với từ để hỏi11 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why are they eating that?”
→ Sao chúng lại ăn cái đó?
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're gonna go get them.”
→ Tụi mình đi đón chúng.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Still need to sort out rent though.”
→ Nhưng vẫn phải tính chuyện tiền nhà đã.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“he doesn't have to drink all that.”
→ nó đâu cần phải uống hết chỗ đó.
12 từ đáng học trong Toonocalypse
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 5 | ||
| turning | động từ | bước ngoặt, sự rẽ | 4 | |
| hill | /hɪl/ | đồi | 3 | |
| toon | danh từ | nhân vật hoạt hình | 2 | |
| helping | động từ | phần ăn | 2 | |
| reproduce | /ˌriːprəˈduːs/ | động từ | sinh sản | 2 |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 2 |
| wee | /wiː/ | nhỏ xíu | 2 | |
| aggressive | /əˈɡresɪv/ | hung hăng | 2 | |
| rent | /rent/ | thuê | 2 | |
| earlier | /ˈɜːrliər/ | trạng từ | sớm hơn | 2 |
| calm | /kɑːm/ | tính từ | bình tĩnh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.