Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

UFO's Are Real (1979) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim tài liệu "UFO's Are Real" — tuyển tập lập luận thập niên 1970 về vật thể bay không xác định

Toàn bộ 1.481 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
1.481
Tốc độ nói
124 từ/phút
Từ thông dụng
62%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 124 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 2.262 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 1.481 câu thoại, tổng 11.494 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

It would have been, uh, quite large

Nó hẳn, ờ, khá lớn,

Thể bị động112 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

One such analysis was published

Một phân tích như thế đã được công bố

Hiện tại hoàn thành49 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

and has conducted specialized research

và đã tiến hành nghiên cứu chuyên sâu

So sánh nhất16 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

the wildest kind of fantasy.

thứ tưởng tượng hoang đường nhất.

So sánh hơn15 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

for longer than one minute

trong hơn một phút

Mệnh đề nhượng bộ8 lần

Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề

In spite of considerable harassment,

Bất chấp bị quấy nhiễu đáng kể,

16 từ đáng học trong UFO's Are Real (1979)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
ufo/ˌjuːˌeˈfoʊ/danh từđĩa bay116
beenđã34
object/ˈɑːbdʒekt/vật thể34
peoplemọi người30
landingđộng từhạ cánh, chiếu nghỉ19
military/ˈmɪləˌteri/quân sự17
evidence/ˈevədəns/bằng chứng15
reported/rɪˈpɔːrtədli/động từđược cho là13
mapđộng từbản đồ13
found/ˈfaʊndɪd/thành lập12
alien/ˈeɪliən/ngoài hành tinh12
craft/ˈkræftɪŋ/thủ công12
spacecraft/ˈspeɪˌskræft/danh từphi thuyền11
extraterrestrial/ˌekstrətərˈestriəl/tính từngoài trái đất11
pilot/ˈpaɪlət/danh từphi công11
hill/hɪl/đồi11

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.