Đang tải video...
What Do Foreign Correspondents Think of the U.S.? | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Các nhà báo từ khắp thế giới đưa tin về cuộc bầu cử tổng thống Mỹ 2020, và đưa ra những góc nhìn không tìm thấy trên báo chí Mỹ.
Toàn bộ 235 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 235
- Tốc độ nói
- 126 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 126 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 575 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 235 câu thoại, tổng 1.681 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành7 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“that America has been lecturing Africa on”
→ mà nước Mỹ vẫn lên lớp châu Phi
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- The largest number of stories”
→ - Số lượng bài lớn nhất
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“when George Floyd was killed,”
→ sau khi George Floyd bị giết,
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“that you seem more free than the rest of us.”
→ họ có vẻ tự do hơn phần còn lại của chúng ta.
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who are over here now,”
→ hiện đang ở đây,
There is / There are5 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“but there are a few.”
→ nhưng cũng có vài người.
15 từ đáng học trong What Do Foreign Correspondents Think of the U.S.? | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| election | /ɪˈlekʃən/ | cuộc bầu cử | 10 | |
| people | mọi người | 8 | ||
| been | đã | 4 | ||
| vote | /voʊt/ | động từ | bỏ phiếu | 4 |
| working | làm việc | 3 | ||
| journalist | /ˈdʒɜːrnələst/ | danh từ | nhà báo | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| covered | /ˈkʌvərd/ | tính từ | được phủ | 3 |
| isis | /ˈaɪsəs/ | danh từ | Isis | 2 |
| democracy | /dɪˈmɑːkrəsi/ | danh từ | nền dân chủ | 2 |
| international | /ˌɪntərˈnæʃənəli/ | tính từ | quốc tế | 2 |
| nation | danh từ | quốc gia | 2 | |
| interest | /ˈɪntrəst/ | sở thích | 2 | |
| gain | /ɡeɪn/ | thu được | 2 | |
| itself | /ˌɪtˈself/ | đại từ | chính nó | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.