Đang tải video...
Women Behind Bars - Season 1, Episode 2 - Cindy and Jennifer - Full Episode - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
A look at the stories of two women who were convicted of murdering their mothers. Presented By Radial Entertainment
Toàn bộ 883 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 883
- Tốc độ nói
- 140 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 140 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.300 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 883 câu thoại, tổng 6.181 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“that she could have actually done this”
→ rằng mình lại có thể làm chuyện đó
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“used to new places, people, things,”
→ quen với nơi mới, người mới, đồ mới,
Thể bị động52 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I was taught responsibility, reliability,”
→ Tôi được dạy về trách nhiệm, sự đáng tin cậy,
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Countess was supposed to have been”
→ Countess đáng lẽ phải
Mệnh đề nhượng bộ7 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Despite her precarious mental state,”
→ Dù tình trạng tâm thần bấp bênh,
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“It was the most pitiful thing”
→ Đó là cảnh đáng thương nhất
16 từ đáng học trong Women Behind Bars - Season 1, Episode 2 - Cindy and Jennifer - Full Episode
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| countess | /ˈkaʊntəs/ | danh từ | nữ bá tước | 25 |
| mother's | /ˈmʌðərz/ | danh từ | của mẹ | 18 |
| been | đã | 16 | ||
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 16 | |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | danh từ | con gái | 12 |
| evidence | /ˈevədəns/ | bằng chứng | 12 | |
| testimony | /ˈtestəˌmoʊni/ | lời khai | 11 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 11 | |
| bathroom | /ˈbæˌθruːm/ | phòng tắm | 11 | |
| people | mọi người | 9 | ||
| being | con người | 9 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 8 | |
| women | danh từ | phụ nữ | 8 | |
| medication | /ˌmedəˈkeɪʃən/ | thuốc | 8 | |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 8 |
| murder | /ˈmɜːrdərd/ | vụ giết người | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.