Đang tải video...
Work It Out Wombats!: Backwards Day - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một ngày mọi thứ làm ngược lại ở khu nhà cây của các bạn wombat.
Toàn bộ 301 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 301
- Tốc độ nói
- 109 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 421 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 301 câu thoại, tổng 1.439 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Then, you come to the highest,”
→ Rồi cậu tới sợi dây cao nhất,
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- This episode was made possible by...”
→ - Tập phim này được thực hiện nhờ...
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You have to run through it”
→ Cậu phải chạy xuyên qua
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“and the order we need to do them in.”
→ và theo thứ tự nào.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're gonna... ♪ Sing ♪”
→ Tụi mình sẽ... ♪ Hát ♪
Quá khứ đơn25 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“and we came in backwards.”
→ và tụi cháu đi giật lùi vào.
16 từ đáng học trong Work It Out Wombats!: Backwards Day
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| backwards | /ˈbækwərdz/ | trạng từ | ngược lại | 39 |
| race | /reɪst/ | danh từ | cuộc đua | 10 |
| obstacle | /ˈɑːbstəkəl/ | danh từ | chướng ngại vật | 9 |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | danh từ | món tráng miệng | 9 |
| schedule | /ˈskedʒʊl/ | lịch trình | 9 | |
| karaoke | /ˌkeriˈoʊki/ | danh từ | karaoke | 7 |
| outrageous | /aʊˈtreɪdʒəs/ | tính từ | kinh dị, quá quắt | 5 |
| station | nhà ga | 5 | ||
| hoop | vòng | 4 | ||
| photo | /ˈfoʊˌtoʊ/ | ảnh | 4 | |
| lunch | /lʌntʃ/ | danh từ | bữa trưa | 4 |
| breakfast | /ˈbrekfəst/ | danh từ | bữa sáng | 4 |
| rope | động từ | dây thừng | 3 | |
| walls | /wɔːlz/ | danh từ | những bức tường | 2 |
| puddle | /ˈpʌdəl/ | danh từ | vũng nước | 2 |
| corporation | /ˌkɔːrpərˈeɪʃən/ | danh từ | tập đoàn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.