보여줄게 của 에일리 (Ailee) là bài ballad mạnh: 51 câu trong 3 phút 52 giây, tức 13,2 câu mỗi phút. Nhan đề của bài chính là mẫu ngữ pháp đáng học nhất, nên đây là bài mà học xong là nhớ luôn cả tên.
보여줄게 gồm ba mảnh ghép lại
Tách ra sẽ thấy toàn bộ bài học nằm gọn trong một từ:
- 보다 (nhìn) → 보이다 (cho thấy — dạng sai khiến).
- 보여 주다 — làm việc đó CHO người khác.
- ~ㄹ게 — đuôi hứa với người nghe: tôi sẽ làm.
Ghép lại: "em sẽ cho anh thấy". Ba mảnh này đều là ngữ pháp cốt lõi, và bài dùng dạng ~아/어 주다 tới 11 lần nên bạn có rất nhiều lần lặp để nhớ.
~아/어 주다: hành động hướng về người khác
Câu 내가 사준 옷을 걸치고 (naega sajun oseul geolchigo, "khoác lên bộ đồ em mua cho") có 사주다 = 사다 (mua) + 주다 (cho). Cách ghép: gốc động từ + 아/어 + 주다, chọn 아 khi nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ, còn lại dùng 어.
Khi nhờ vả, mẫu này biến thành câu lịch sự nhất bạn cần: ~아/어 주세요 (làm ơn làm giúp). 도와주세요 (giúp tôi với), 기다려 주세요 (xin đợi một chút).
~ㄹ게 và ~ㄹ 거야: hai kiểu "sẽ"
Khác biệt tinh tế mà quan trọng:
- ~ㄹ게: lời hứa hoặc lời báo với người nghe, có ý "vì anh mà tôi làm" — 갈게 (em đi nhé).
- ~ㄹ 거야: dự định hoặc dự đoán, không hướng tới người nghe — 갈 거야 (tôi sẽ đi).
Bài chọn 보여줄게 chứ không phải 보여줄 거야, và đó là chủ ý: câu hát nói thẳng với người kia chứ không phải kể chuyện của mình.
~던: hồi tưởng điều mình từng thấy
Câu 그렇게 좋았던 거니 (geureoke joatdeon geoni, "cô ta tốt đến thế sao") dùng 좋았던 — dạng định ngữ hồi tưởng. Tiếng Việt không có thì này; phải diễn bằng cả cụm "hồi đó… ấy". Cùng họ với nó là ~더라, dùng khi kể lại điều chính mình chứng kiến.
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 미련 | miryeon | sự tiếc nuối vấn vương | TOPIK5 |
| 행복 | haengbok | hạnh phúc | TOPIK3 |
| 아무리 | amuri | dù có… đến mấy | TOPIK3 |
| 훨씬 | hwolssin | hơn hẳn | TOPIK2 |
| 우연히 | uyeonhi | tình cờ | TOPIK2 |
| 모습 | moseup | hình dáng, dáng vẻ | TOPIK2 |
| 뿌리 | ppuri | rễ, gốc rễ | TOPIK2 |
| 억울하다 | eogulhada | uất ức, oan ức | TOPIK3 |
미련 là từ rất khó dịch gọn: nó chỉ thứ tình cảm còn vương lại sau khi mọi chuyện đã xong — tiếc, chưa dứt được, nhưng không hẳn là hối hận. Cụm hay gặp là 미련이 남다 (còn vương vấn).
Cách luyện
Gợi ý: lọc riêng 11 câu có dạng ~아/어 주다 và đọc to từng câu. Sau đó tự đặt năm câu nhờ vả bằng ~아/어 주세요 cho những tình huống hằng ngày. Đây là mẫu bạn sẽ dùng ngay từ ngày đầu nếu tới Hàn Quốc.