Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

BIGBANG - 봄여름가을겨울 - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

봄여름가을겨울 của BIGBANG là bài trở lại sau nhiều năm, và nhan đề chính là bốn mùa ghép liền. Bài dài 3 phút 14 giây với 35 câu (10,8 câu mỗi phút), dùng 371 chữ với 161 chữ khác nhau — tỷ lệ lặp 56%, khá dày chữ.

Bốn mùa xuất hiện gần như đều nhau

TừPhiên âmNghĩaSố lần
bommùa xuân6
여름yeoreummùa hè5
가을gaeulmùa thu5
겨울gyeoulmùa đông5
사계절sagyejeolbốn mùa

Bốn tên mùa đều là từ thuần Hàn, còn 사계절 (tứ quý tiết) là từ Hán-Hàn. Đây là điều thường thấy: sự vật đời thường dùng từ thuần, khái niệm trừu tượng mượn chữ Hán.

~던: sáu lần hồi tưởng

Câu 정들었던 내 젊은 날 이제는 안녕 (jeongdeureotdeon nae jeolmeun nal, ijeneun annyeong, "những ngày tuổi trẻ tôi đã gắn bó, giờ xin tạm biệt") dùng 정들었던.

Từ 정들다 rất Hàn: 정 (tình cảm, sự gắn bó) + 들다 (thấm vào) = đâm ra quyến luyến. Khái niệm 정 gần như không dịch được — nó là thứ tình cảm hình thành qua thời gian sống cùng nhau, không nhất thiết là yêu.

Câu 울었던 웃었던 소년과 소녀 (cậu bé và cô bé từng khóc, từng cười) lại dùng ~던 hai lần liền để dựng ký ức.

~고 있다: vẫn qua bốn mùa ổn cả

Câu 사계절 잘 지내고 있어 (sagyejeol jal jinaego isseo, "tôi vẫn qua bốn mùa ổn cả") dùng ~고 있다. Động từ 지내다 nghĩa "sống, trải qua thời gian" — và câu hỏi thăm phổ biến nhất tiếng Hàn chính là 잘 지내? (dạo này ổn chứ?).

Từ vựng

TừPhiên âmNghĩaCấp
영감yeonggamcảm hứngTOPIK4
왕복wangbokkhứ hồiTOPIK3
마치machinhư thểTOPIK3
마침내machimnaecuối cùng thìTOPIK2
언젠가eonjengamột lúc nào đóTOPIK2
대신daesinthay vìTOPIK2
차이chaisự khác biệtTOPIK2
과거gwageoquá khứTOPIK2

왕복 (khứ hồi) là từ bạn cần khi mua vé: 왕복 티켓 (vé khứ hồi), từ đối là 편도 (một chiều). Cả hai đều là từ Hán-Hàn trùng với Hán Việt.

Cách nghe

10,8 câu mỗi phút nhưng 56% chữ lặp, tức nhiều chữ mới. Gợi ý: học bảng bốn mùa trước (chỉ năm từ), rồi nghe và đánh dấu mùa nào xuất hiện ở đâu. Nhóm từ khép kín như vậy học rất nhanh.

Bài hát khác để học tiếng Hàn