봄여름가을겨울 của BIGBANG là bài trở lại sau nhiều năm, và nhan đề chính là bốn mùa ghép liền. Bài dài 3 phút 14 giây với 35 câu (10,8 câu mỗi phút), dùng 371 chữ với 161 chữ khác nhau — tỷ lệ lặp 56%, khá dày chữ.
Bốn mùa xuất hiện gần như đều nhau
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|
| 봄 | bom | mùa xuân | 6 |
| 여름 | yeoreum | mùa hè | 5 |
| 가을 | gaeul | mùa thu | 5 |
| 겨울 | gyeoul | mùa đông | 5 |
| 사계절 | sagyejeol | bốn mùa | — |
Bốn tên mùa đều là từ thuần Hàn, còn 사계절 (tứ quý tiết) là từ Hán-Hàn. Đây là điều thường thấy: sự vật đời thường dùng từ thuần, khái niệm trừu tượng mượn chữ Hán.
~던: sáu lần hồi tưởng
Câu 정들었던 내 젊은 날 이제는 안녕 (jeongdeureotdeon nae jeolmeun nal, ijeneun annyeong, "những ngày tuổi trẻ tôi đã gắn bó, giờ xin tạm biệt") dùng 정들었던.
Từ 정들다 rất Hàn: 정 (tình cảm, sự gắn bó) + 들다 (thấm vào) = đâm ra quyến luyến. Khái niệm 정 gần như không dịch được — nó là thứ tình cảm hình thành qua thời gian sống cùng nhau, không nhất thiết là yêu.
Câu 울었던 웃었던 소년과 소녀 (cậu bé và cô bé từng khóc, từng cười) lại dùng ~던 hai lần liền để dựng ký ức.
~고 있다: vẫn qua bốn mùa ổn cả
Câu 사계절 잘 지내고 있어 (sagyejeol jal jinaego isseo, "tôi vẫn qua bốn mùa ổn cả") dùng ~고 있다. Động từ 지내다 nghĩa "sống, trải qua thời gian" — và câu hỏi thăm phổ biến nhất tiếng Hàn chính là 잘 지내? (dạo này ổn chứ?).
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 영감 | yeonggam | cảm hứng | TOPIK4 |
| 왕복 | wangbok | khứ hồi | TOPIK3 |
| 마치 | machi | như thể | TOPIK3 |
| 마침내 | machimnae | cuối cùng thì | TOPIK2 |
| 언젠가 | eonjenga | một lúc nào đó | TOPIK2 |
| 대신 | daesin | thay vì | TOPIK2 |
| 차이 | chai | sự khác biệt | TOPIK2 |
| 과거 | gwageo | quá khứ | TOPIK2 |
왕복 (khứ hồi) là từ bạn cần khi mua vé: 왕복 티켓 (vé khứ hồi), từ đối là 편도 (một chiều). Cả hai đều là từ Hán-Hàn trùng với Hán Việt.
Cách nghe
10,8 câu mỗi phút nhưng 56% chữ lặp, tức nhiều chữ mới. Gợi ý: học bảng bốn mùa trước (chỉ năm từ), rồi nghe và đánh dấu mùa nào xuất hiện ở đâu. Nhóm từ khép kín như vậy học rất nhanh.