뚜두뚜두 (Ttu-du ttu-du) của BLACKPINK là bài nhanh nhất trong kho nhạc Hàn trên trang: 128 câu trong 3 phút 36, tức 35,6 câu mỗi phút. Câu rất ngắn (6,1 chữ) và tỷ lệ lặp 84%, nên tốc độ không đáng sợ như con số gợi ý.
안, 못 và ~지 않다 — ba kiểu phủ định
Câu 「흔한 남들처럼 착한 척은 못 하니까」(heunhan namdeulcheoreom chakan cheogeun mot hanikka) — "vì em không giả vờ ngoan hiền như người ta được".
Tiếng Hàn có ba cách phủ định, và chọn sai là đổi nghĩa:
- 안 + động từ = không làm, do không muốn. 안 가 (không đi).
- 못 + động từ = không làm được, do không có khả năng hoặc bị cản. 못 가 (không đi được).
- ~지 않다 = dạng dài của 안, trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết.
Câu trong bài dùng 못 — không phải "em không thèm giả vờ" mà là "em không giả vờ nổi". Sắc thái khác hẳn, và đó chính là thái độ của cả bài.
~처럼 và ~ㄴ 척하다
Vẫn câu trên có hai cấu trúc đáng nhặt:
- danh từ + 처럼 = như, giống như. 남들처럼 (như người ta), 바보처럼 (như thằng ngốc).
- động/tính từ + ㄴ/은 척하다 = giả vờ như. 착한 척 (giả vờ ngoan), 모르는 척 (giả vờ không biết), 자는 척 (giả vờ ngủ).
척 là danh từ phụ thuộc, luôn cần một định ngữ đứng trước. Đây là cụm dùng rất nhiều trong đời thường và trong phim Hàn.
~지 마 — cấm đoán
Câu 「착각하지 마」(chakgakaji ma) — "đừng có ảo tưởng".
- Cấu trúc: gốc động từ + 지 말다 = đừng làm gì.
- Các bậc lịch sự: 하지 마 (trống không) < 하지 마요 < 하지 마세요 < 하지 마십시오.
- Chú ý 말다 rụng ㄹ trước 아: 말다 + 아 → 마.
Cả bài dùng 반말 (nói trống không) — không có đuôi 요 hay 습니다. Đây là ngữ vực của bạn bè thân, người nhỏ tuổi hơn, hoặc như ở đây là thái độ thách thức. Với người lạ hoặc người lớn tuổi, dùng 반말 là mất lịch sự nghiêm trọng.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaja | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 굳이 | guji | nhất thiết, cố tình | TOPIK3 | 6 |
| 쉽게 | swipge | một cách dễ dàng | TOPIK1 | 4 |
| 생각 | saenggak | suy nghĩ | TOPIK1 | 4 |
| 아직 | ajik | vẫn chưa | TOPIK1 | 4 |
| 태도 | taedo | thái độ | TOPIK2 | 2 |
| 얼굴 | eolgul | khuôn mặt | TOPIK1 | 2 |
| 못 | mot | không thể | TOPIK1 | 6 |
| 거리 | geori | khoảng cách; phố | TOPIK2 | 2 |
태도 là ví dụ điển hình của từ Hán Hàn — đọc âm Hán Việt là "thái độ", trùng khít tiếng Việt. Khoảng 60% từ vựng tiếng Hàn có gốc Hán, và phần lớn trong số đó có từ Hán Việt tương ứng. Đây là lợi thế lớn nhất của người Việt khi học tiếng Hàn: gặp từ hai âm tiết lạ, hãy thử đoán âm Hán Việt trước khi tra.
Cách học với bài này
35 câu mỗi phút là nhanh, nhưng câu chỉ 6 chữ nên thực ra dễ bám hơn một bài ballad câu dài. Cách làm: nghe lượt đầu chỉ để bắt các chỗ có 못 và 안, lượt hai mới ghép nghĩa.
Lưu ý bài xen rất nhiều tiếng Anh (fact check, test me, double up), nên lượng tiếng Hàn thực tế ít hơn con số 782 chữ gợi ý.