Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

BLACKPINK - Lovesick Girls - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

Ca sĩ: BLACKPINK

Lovesick Girls của BLACKPINK chạy 32,1 câu mỗi phút — thuộc nhóm nhanh nhất kho nhạc Hàn. Nhưng câu chỉ 5,7 chữ và tỷ lệ lặp 81%, nên sau vài lượt là bám được. Điều đáng học ở bài này là một chùm mẫu diễn tả sự lưỡng lự.

~ㄹ지도 모르다 — "biết đâu lại…"

Câu 「아마 다 잠깐일지도 몰라」(ama da jamkkaniljido molla) — "có lẽ tất cả chỉ là chốc lát thôi".

  • Cấu trúc: định ngữ ~ㄹ/을 + 지도 모르다 = biết đâu, có thể là.
  • Độ chắc chắn thấp — thấp hơn cả 아마 (có lẽ) đứng một mình.
  • 모르다 chia bất quy tắc nhóm 르: 모르다 → 몰라요, 몰라.

Thang độ chắc chắn tiếng Hàn: 확실히 (chắc chắn) > 아마 (có lẽ) > ~ㄹ지도 모르다 (biết đâu) > 혹시 (nhỡ đâu). Bài dùng cả 아마 lẫn ~ㄹ지도 모르다 trong cùng một câu — nhân đôi sự do dự.

~면 되다 — "chỉ cần… là được"

Câu 「내 세상 속엔 너만 있으면 돼」(nae sesang sogen neoman isseumyeon dwae) — "trong thế giới của em chỉ cần có anh là đủ".

  • Cấu trúc: ~(으)면 되다 = chỉ cần làm vậy là ổn. Câu này giải toả, trấn an.
  • Đối lại là ~(으)면 안 되다 = không được làm vậy — cách cấm đoán lịch sự nhất.
  • Trợ từ (chỉ mỗi) trong 너만 làm câu chặt lại: chỉ mỗi anh thôi.

~는 거야 — câu hỏi có sắc thái

Câu 「나 뭘 믿고 버티는 거야?」(na mwol mitgo beotineun geoya) — "em tin vào cái gì mà trụ lại?".

  • Cấu trúc: định ngữ + 거야 (= 것이야) = biến câu thành một lời giải thích hoặc hỏi vặn.
  • Khác câu hỏi thường 버텨? (trụ à?) — 버티는 거야? hỏi về lý do, bản chất của việc đó.
  • Dạng lịch sự: ~는 거예요.

Bài cũng dùng ~ㄴ 채로 trong 상처투성인 채로 (trong tình trạng đầy vết thương). Hậu tố ~투성이 nghĩa "đầy những, bê bết" — 먼지투성이 (đầy bụi), 피투성이 (đẫm máu), luôn mang nghĩa xấu.

Từ vựng nên nhặt

TừRomajaNghĩaCấpSố lần
아마amacó lẽTOPIK24
잠깐jamkkanmột látTOPIK14
어차피eochapidù sao thì cũngTOPIK32
불안buranbất anTOPIK32
눈빛nunbitánh mắtTOPIK32
행복haengbokhạnh phúcTOPIK32
결국gyeolgukrốt cuộcTOPIK22
창문changmuncửa sổTOPIK12

어차피 là từ rất Hàn, khó dịch gọn: "đằng nào thì cũng vậy" — dùng khi kết quả đã định sẵn nên nỗ lực cũng vô ích. 어차피 안 될 거야 (đằng nào cũng chẳng được đâu). Nó mang giọng buông xuôi, và bạn sẽ nghe rất nhiều trong phim Hàn.

Còn 눈빛 là từ ghép đẹp: 눈 (mắt) + 빛 (ánh sáng) = ánh mắt. Cùng cách ghép: 햇빛 (ánh nắng), 달빛 (ánh trăng), 별빛 (ánh sao).

Cách học với bài này

Bài nhanh nhưng lặp nhiều, nên chiến thuật là học kỹ phần pre-chorus và chorus rồi để phần rap tự vào sau. Ba mẫu chính của bài (~ㄹ지도 모르다, ~면 돼, ~는 거야) đều nằm ở hai phần đó.

Từ vựng có vài từ TOPIK3 nhưng đều là từ thông dụng trong phim, nên đáng nhặt cả bảng.

Bài hát khác để học tiếng Hàn