여행 (Yeohaeng — Chuyến đi) của Bolbbalgan4 là bài về việc bỏ hết mọi thứ để đi. Số đo rất thân thiện: 628 chữ nhưng chỉ 98 chữ khác nhau, tỷ lệ lặp 84%. Nhịp 18,6 câu mỗi phút.
~기만 하면 — "chỉ cần… là"
Câu 「답답한 이 곳을 벗어나기만 하면」(dapdapan i goseul beoseonagiman hamyeon) — "chỉ cần thoát khỏi chốn ngột ngạt này".
- Cấu trúc: ~기만 하면 = chỉ cần làm việc đó là (mọi thứ sẽ ổn).
- Cấu tạo: ~기 (danh từ hoá) + 만 (chỉ) + 하면 (nếu làm).
- Có một nghĩa thứ hai khi bỏ 면: ~기만 하다 = chỉ toàn làm mỗi việc đó. 울기만 해요 (cứ khóc mãi).
Từ 답답하다 đáng nhặt riêng: nghĩa là "ngột ngạt, bức bối" — dùng cho cả không gian chật lẫn cảm giác trong lòng lẫn việc nói chuyện với người chậm hiểu (답답해! — sốt ruột quá).
~아/어 놓다 — làm sẵn để đó
Câu 「핸드폰 꺼 놔요」(haendeupon kkeo nwayo) — "em tắt điện thoại rồi đấy".
- ~아/어 놓다 = làm xong rồi để nguyên trạng thái đó.
- 창문을 열어 놓다 (mở cửa sổ để đấy), 밥을 해 놓다 (nấu cơm sẵn).
- 놔요 là dạng rút gọn của 놓아요 — rất phổ biến trong khẩu ngữ.
Câu tiếp 「제발 날 찾진 말아줘」(jebal nal chatjin marajwo) cho một chuỗi khác: ~지 말아줘 = đừng làm vậy nhé (kết hợp cấm đoán 지 말다 với 주다 để xin xỏ). 찾진 là rút gọn của 찾지는.
~며 — nối câu, "vừa… vừa"
Câu 「가볍게 손을 흔들며 bye bye」(gabyeopge soneul heundeulmyeo bye bye) — "em vẫy tay thật nhẹ, bye bye".
- ~(으)며 = vừa làm việc này vừa làm việc kia, hoặc nối hai việc song song.
- Dạng khẩu ngữ tương đương là ~면서: 음악을 들으면서 공부해요.
- ~며 thuộc văn viết và ca từ, nghe gọn hơn.
Chú ý 가볍게 — hậu tố ~게 biến tính từ 가볍다 (nhẹ) thành trạng từ. Bài dùng dày cấu trúc này: 시끄럽게 (ầm ĩ), 가볍게 (nhẹ nhàng).
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaja | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 나 | na | em, tôi | TOPIK1 | 40 |
| 어디 | eodi | ở đâu | TOPIK1 | 6 |
| 소리 | sori | tiếng, âm thanh | TOPIK2 | 4 |
| 꿈 | kkum | giấc mơ | TOPIK2 | 4 |
| 손 | son | tay | TOPIK1 | 4 |
| 발 | bal | chân | TOPIK1 | 4 |
| 공항 | gonghang | sân bay | TOPIK1 | 2 |
| 비 | bi | mưa | TOPIK1 | 4 |
Bài dùng cả 저 lẫn 나 cho "tôi" — và đó là chi tiết đáng để ý. 저 là dạng khiêm tốn (dùng với người trên, người lạ), còn 나 là dạng thường. Câu mở bài 저 오늘 떠나요 dùng 저 + đuôi ~요: lịch sự, như đang báo với ai đó lớn tuổi hơn. Đến điệp khúc thì chuyển sang 나 — nói với chính mình.
Sự chuyển đổi giữa 저 và 나 trong cùng một bài chính là cách ca từ Hàn thể hiện người nói đang hướng về ai.
Cách học với bài này
Với 98 chữ khác nhau và tỷ lệ lặp 84% — đây là bài rất hợp cho người mới học vài tháng. Cách làm: nghe hai lượt, lượt hai để ý xem chỗ nào dùng 저, chỗ nào dùng 나.
Từ vựng bài xoay quanh chủ đề đi lại (공항, 여행, 떠나다) nên nhặt trọn được một cụm dùng ngay khi du lịch.