Boy With Luv (작은 것들을 위한 시 — Bài thơ cho những điều nhỏ bé) của BTS là bài về việc yêu những điều bình thường. Bài chạy 20,4 câu mỗi phút, câu ngắn 6,1 chữ, tỷ lệ lặp 74% — mức trung bình, hợp cho người học đã có nền.
~고 싶다 — "muốn làm gì"
Bài dùng mẫu này 6 lần: 「내 머리맡에 두고 싶어」(nae meorimate dugo sipeo), 「난 내 눈에 널 맞추고 싶어」(nan nae nune neol matchugo sipeo).
- Cấu trúc: gốc động từ + 고 싶다 = muốn làm gì.
- Chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (hoặc ngôi hai trong câu hỏi). Nói về người khác phải dùng ~고 싶어하다: 그는 가고 싶어해요.
- Muốn có cái gì thì không dùng mẫu này mà dùng 갖고 싶다 hoặc 필요하다.
Luật "chỉ dùng cho bản thân" này giống hệt tiếng Nhật (~たい) và là điểm khác biệt rõ với tiếng Việt, nơi ta nói "nó muốn đi" thoải mái.
~는지 — câu hỏi lồng trong câu
Câu 「뭐가 널 행복하게 하는지」(mwoga neol haengbokage haneunji) — "điều gì làm em hạnh phúc".
- Cấu trúc: động từ + 는지 / 은지 = biến câu hỏi thành một thành phần của câu lớn.
- Thường đi với 알다 (biết), 모르다 (không biết), 궁금하다 (tò mò): 뭐가 좋은지 몰라요.
- Tính từ dùng ~은지 / ~ㄴ지: 예쁜지, 좋은지.
Câu trên còn có ~게 하다 = làm cho ai đó thế nào: 행복하게 하다 (làm cho hạnh phúc). Đây là cách dựng câu sai khiến thông dụng nhất tiếng Hàn.
~던 — định ngữ hồi tưởng
Câu 「그때 니가 내게 줬던 두 날개로」(geuttae niga naege jwotdeon du nalgaero) — "bằng đôi cánh em đã trao anh ngày ấy".
- ~던 bổ nghĩa cho danh từ, nói về việc mình từng chứng kiến trong quá khứ.
- ~았/었던 (như 줬던) nhấn mạnh việc đã hoàn tất hẳn trong quá khứ.
- So với ~ㄴ/은 (định ngữ quá khứ thường): 준 날개 chỉ nói "đôi cánh đã trao", còn 줬던 날개 thêm sắc thái hoài niệm.
Nhóm định ngữ tiếng Hàn theo thời: ~는 (hiện tại), ~ㄴ/은 (quá khứ), ~ㄹ/을 (tương lai), ~던 (hồi tưởng). Nắm đủ bốn là bạn dựng được mọi mệnh đề bổ nghĩa.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Romaja | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 너무 | neomu | quá, rất | TOPIK1 | 3 |
| 함께 | hamkke | cùng với | TOPIK1 | 3 |
| 조금 | jogeum | một chút | TOPIK1 | 3 |
| 하늘 | haneul | bầu trời | TOPIK1 | 2 |
| 행복 | haengbok | hạnh phúc | TOPIK3 | 1 |
| 말투 | maltu | giọng điệu | TOPIK3 | 1 |
| 습관 | seupgwan | thói quen | TOPIK2 | 1 |
| 평화 | pyeonghwa | hoà bình | TOPIK3 | 1 |
너무 vốn có nghĩa tiêu cực — "quá mức, đến mức không ổn" (너무 비싸요 — đắt quá). Nhưng trong khẩu ngữ hiện nay, đặc biệt ở giới trẻ, nó được dùng như "rất" cho cả điều tốt: 너무 좋아 (thích quá). Sách giáo khoa vẫn dạy nghĩa gốc, còn thực tế thì đã đổi — một ví dụ về khoảng cách giữa chuẩn và đời sống.
Cách học với bài này
Câu ngắn, từ vựng chủ yếu TOPIK1, và chủ đề đời thường — bài này hợp cho người học tiếng Hàn được vài tháng. Cách làm: nhặt riêng sáu câu có ~고 싶다, học thuộc, rồi tự đặt sáu câu về mong muốn của mình.
Bài xen tiếng Anh ở phần điệp khúc nhưng phần verse thì hoàn toàn tiếng Hàn — đó chính là phần đáng học.