Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

BTS - DNA - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

DNA của BTS có một đặc điểm ngữ pháp rất rõ: đuôi ~니까 xuất hiện 17 lần trong 51 câu. Cả bài là một chuỗi lý giải "vì sao chuyện này là định mệnh". Bài chạy 12 câu mỗi phút — chậm hơn nhiều bài K-pop khác, nên dễ theo.

~니까 và ~아서 — hai kiểu "vì"

Câu 「이 모든 건 우연이 아니니까」(i modeun geon uyeoni aninikka) — "vì tất cả những điều này đâu phải tình cờ".

Tiếng Hàn có hai đuôi chính để nêu lý do, và chúng không thay nhau được:

  • ~(으)니까 — lý do chủ quan, người nói khẳng định. Dùng được với câu mệnh lệnh và rủ rê: 비 오니까 우산 가져가 (mưa đấy nên mang ô đi).
  • ~아/어서 — lý do khách quan, tự nhiên. Không dùng được với mệnh lệnh: nói 비 와서 우산 가져가 là sai.

Mẹo nhớ: nếu vế sau là lời sai khiến hoặc rủ rê thì bắt buộc dùng 니까. Đây là lỗi phổ biến nhất của người học ở mức sơ cấp.

~게 되다 — "đi đến chỗ, trở nên"

Câu 「첫눈에 널 알아보게 됐어」(cheonnune neol araboge dwaesseo) — "vừa nhìn là anh đã nhận ra em".

  • Cấu trúc: gốc động từ + 게 되다 = việc đó xảy ra không do mình chủ động, mà do hoàn cảnh dẫn tới.
  • 한국어를 배우게 됐어요 = "hoá ra tôi lại đi học tiếng Hàn" — khiêm tốn hơn 배웠어요.
  • Đây là cách nói rất Hàn: giảm nhẹ vai trò của bản thân, để hoàn cảnh làm chủ ngữ.

Cụm 첫눈에 nghĩa "ngay từ cái nhìn đầu tiên" — 첫 (đầu tiên) + 눈 (mắt) + 에. Cùng nhóm: 첫사랑 (mối tình đầu), 첫날 (ngày đầu).

~ㄹ 때마다 và ~아/어 주다

Câu 「그녀를 볼 때마다 소스라치게 놀라」(geunyeoreul bol ttaemada soseurachige nolla) — "mỗi lần nhìn em là anh giật mình sửng sốt".

  • ~ㄹ/을 때 = khi, lúc. Thêm 마다 thành "mỗi lần".
  • Chú ý dùng định ngữ tương lai ~ㄹ dù câu nói về việc lặp lại — đây là quy tắc cố định với 때.

Còn 「DNA가 말해줘」(DNAga malhaejwo) dùng ~아/어 주다 = làm gì cho ai đó. Đây là nhóm động từ cho-nhận, tương tự tiếng Nhật: 말해 주다 (nói cho nghe), 도와 주다 (giúp cho). Bỏ 주다 đi thì câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng mất hết sắc thái quan tâm.

Từ vựng nên nhặt

TừRomajaNghĩaCấpSố lần
우주ujuvũ trụTOPIK34
우리urichúng taTOPIK13
함께hamkkecùng nhauTOPIK13
세기segithế kỷTOPIK32
아마amacó lẽTOPIK22
증거jeunggeobằng chứngTOPIK31
종교jonggyotôn giáoTOPIK21
설마seolmachẳng lẽTOPIK31

Bảng này gần như toàn từ Hán Hàn: 우주 (vũ trụ), 세기 (thế kỷ), 증거 (chứng cứ), 종교 (tôn giáo). Người Việt đọc âm Hán Việt lên là hiểu ngay — và điều đó cũng cho biết ba từ này thuộc lớp từ trang trọng, không phải từ thuần Hàn đời thường.

Riêng 우리 là từ thuần Hàn và mang nét văn hoá riêng: người Hàn nói 우리 나라 (nước chúng ta), 우리 엄마 (mẹ chúng ta) ngay cả khi chỉ có một mẹ — cái "chúng ta" thay chỗ cho "của tôi" trong nhiều tình huống.

Cách học với bài này

Nhịp 12 câu mỗi phút và tỷ lệ lặp 71% — đây là một trong những bài K-pop dễ theo nhất. Bài tập trọng tâm: tìm hết 17 chỗ có 니까, với mỗi chỗ thử đổi sang 아서 rồi xem câu còn xuôi không. Chỗ nào không xuôi là chỗ dạy bạn nhiều nhất.

Bài cũng có phần rap khá nhanh ở giữa — nếu chưa theo kịp thì bỏ qua, quay lại sau.

Bài hát khác để học tiếng Hàn