MIC Drop của 방탄소년단 (BTS) là bài rap tự tin: 84 dòng lời trong 4 phút 10 giây (20,2 dòng mỗi phút), dùng 494 chữ với 179 chữ khác nhau.
수저: thành ngữ xã hội Hàn Quốc
Câu 누가 내 수저 더럽대 (nuga nae sujeo deoreopdae, "ai bảo cái thìa của tao bẩn") nhắc tới một khái niệm rất Hàn: 수저계급론 (thuyết giai cấp thìa).
- 금수저 (thìa vàng) — sinh ra trong gia đình giàu.
- 은수저 (thìa bạc) — khá giả.
- 흙수저 (thìa đất) — xuất thân nghèo khó.
Cách nói này lan rộng ở Hàn Quốc từ giữa thập niên 2010 để nói về bất bình đẳng cơ hội. Không biết điển tích này thì câu hát nghe rất khó hiểu.
~대: nghe nói, người ta bảo
더럽대 là rút gọn của 더럽다고 해 — mẫu trích dẫn gián tiếp. Dạng ~대 rất khẩu ngữ và hay dùng khi thuật lại lời đồn:
- 맛있대 — nghe nói ngon lắm.
- 안 온대 — bảo là không đến.
~지만: tưởng bọn tao tiêu rồi nhưng
Câu 망할 거 같았겠지만 (manghal geo gatatgetjiman, "chắc mày tưởng bọn tao tiêu rồi") có chuỗi đuôi rất dài: 망하다 (sập tiệm) + ~ㄹ 거 같다 (chắc là) + ~았 (quá khứ) + ~겠 (phỏng đoán) + ~지만 (nhưng).
Năm tầng trong một từ. Đây là ví dụ rõ nhất cho việc tiếng Hàn xếp chồng đuôi theo trật tự cố định: gốc → thì → phỏng đoán → đuôi nối.
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 성공 | seonggong | thành công | TOPIK2 |
| 행복 | haengbok | hạnh phúc | TOPIK3 |
| 마치 | machi | như thể | TOPIK3 |
| 대신 | daesin | thay vì | TOPIK2 |
| 맛 | mat | vị | TOPIK2 |
| 수저 | sujeo | bộ thìa đũa | TOPIK2 |
| 잘나가다 | jallagada | nổi, ăn nên làm ra | TOPIK3 |
| 고소하다 | gosohada | kiện; (vị) bùi | TOPIK3 |
수저 ghép 숟가락 (thìa) + 젓가락 (đũa) — bộ đồ ăn cơ bản của người Hàn. Khác người Việt, người Hàn dùng thìa để ăn cơm và đũa để gắp thức ăn.
고소하다 có hai nghĩa hoàn toàn khác: "kiện tụng" và "vị bùi thơm". Lời bài chơi chữ với cả hai — vừa bảo "cứ đi kiện đi" vừa gợi cảm giác hả hê.
Cách nghe
20,2 dòng mỗi phút với rap tốc độ cao. Gợi ý: đọc lời trước để nắm các thành ngữ xã hội, rồi nghe. Bài này giá trị ở phần văn hoá nhiều hơn phần ngữ pháp.