벌써 12시 của 청하 (Chungha) kể chuyện một buổi hẹn kéo dài tới nửa đêm. Bài dài 3 phút 42 giây với 47 câu (12,7 câu mỗi phút), và chữ 시 (giờ) xuất hiện 11 lần — nhiều nhất bài.
Cách nói giờ: hai hệ số đếm trong một câu
Nhan đề 벌써 12시 nghĩa "đã 12 giờ rồi". Đây là dịp tốt để nắm một điểm mà người học tiếng Hàn nào cũng phải qua: nói giờ phải trộn hai hệ số đếm.
- Giờ dùng số thuần Hàn: 한 시 (1 giờ), 두 시 (2 giờ), 열두 시 (12 giờ).
- Phút dùng số Hán-Hàn: 십 분 (10 phút), 삼십 분 (30 phút).
- Ghép lại: 두 시 삼십 분 (2 giờ 30).
Trong bài, 12시 viết bằng chữ số nên đọc là 열두 시. Nhớ quy tắc này là bạn nói giờ đúng ngay từ đầu.
벌써: đã… rồi cơ à
벌써 xuất hiện 7 lần. Từ này khác 이미 và 아직:
- 벌써 — đã rồi, kèm ngạc nhiên vì sớm hơn nghĩ.
- 이미 — đã rồi, trung tính.
- 아직 — vẫn chưa.
Cả bài xoay quanh cảm giác "sao mà nhanh thế", nên 벌써 là từ đúng chỗ.
~는 것: cái kiểu anh nói trống không
Câu 네가 말을 놓는 것도 (nega mareul nonneun geotdo, "cả cái kiểu anh nói trống không") dùng định ngữ ~는 + 것 để biến mệnh đề thành danh từ.
Cụm 말을 놓다 nghĩa "chuyển sang nói trống không" — tức bỏ kính ngữ, dấu hiệu hai người đã thân. Ngược lại là 말을 높이다. Đây là chi tiết văn hoá quan trọng: chuyển bậc nói là một bước trong quan hệ ở Hàn Quốc.
~다면: giá mà biết sớm hơn
Câu 좀 더 일찍 알았다면 (jom deo iljjik aratdamyeon, "giá mà biết nhau sớm hơn một chút") dùng ~았다면 — dạng giả định ở quá khứ, mang sắc thái tiếc nuối.
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 말투 | maltu | giọng điệu | TOPIK3 |
| 취향 | chwihyang | gu, sở thích riêng | TOPIK2 |
| 감정 | gamjeong | cảm xúc | TOPIK2 |
| 느낌 | neukkim | cảm giác | TOPIK2 |
| 이상 | isang | trở lên; hơn thế | TOPIK2 |
| 벌써 | beolsseo | đã… rồi | TOPIK1 |
| 둘 | dul | hai (thuần Hàn) | TOPIK1 |
| 우리 | uri | chúng ta | TOPIK1 |
취향 (gu) là từ rất hay dùng khi nói về sở thích: 내 취향이야 (đúng gu tôi), 취향 저격 (bắn trúng gu — cụm rất thịnh hành).
Cách nghe
12,7 câu mỗi phút với nhịp vui. Gợi ý: sau khi nghe, hãy tự nói giờ hiện tại bằng tiếng Hàn — bài này cho bạn lý do thực tế để tập một kỹ năng mà ai học tiếng Hàn cũng cần.