으르렁 của 엑소 (EXO) là một trong những bài K-pop nổi tiếng nhất mọi thời. Bài dài 3 phút 28 giây với 69 câu (19,9 câu mỗi phút), dùng 656 chữ với 165 chữ khác nhau.
으르렁: tiếng gầm gừ
으르렁 (eureureong) là onomatope tả tiếng thú gầm gừ cảnh cáo. Cả bài dựng trên phép ẩn dụ: người hát như một con thú đang canh giữ lãnh thổ.
Tiếng Hàn có rất nhiều từ tả tiếng động vật, và chúng khác hẳn tiếng Việt:
- 으르렁 — gầm gừ.
- 멍멍 — tiếng chó sủa (tiếng Việt: gâu gâu).
- 야옹 — tiếng mèo.
- 꼬끼오 — tiếng gà gáy.
~지 마: đừng kích thích tôi
Câu 자꾸 나를 자극하지마 큰일나 (jakku nareul jageukajima, keunnilla, "đừng có kích thích anh mãi, hỏng chuyện đấy") dùng ~지 마.
Từ 자꾸 (cứ mãi, liên tục) rất thông dụng và mang chút bực: 자꾸 그러지 마 (đừng cứ như thế mãi). Còn 큰일나다 (hỏng bét, to chuyện) là cụm cố định: 큰일 났어! (chết rồi!).
~게 만들다: làm cho ai đó thành thế nào
Câu 날 미치게 만드는 너인걸 (nal michige mandeuneun neoingeol, "chính em làm anh phát điên đấy") dùng ~게 만들다 — biến thể của ~게 하다, nhấn mạnh hơn.
Đuôi ~ㄴ걸 ở cuối câu mang giọng khẳng định pha chút hờn dỗi, gần với "đấy chứ", "mà" trong tiếng Việt.
~면: không lùi lại thì đừng trách
Câu 너 물러서지 않으면 다쳐도 몰라 (neo mulleoseoji aneumyeon dachyeodo molla, "không lùi lại thì có bị thương đừng trách") ghép ~지 않다 với ~면 rồi kết bằng ~도 몰라 (có… cũng không biết đâu = đừng trách).
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 가능성 | ganeungseong | khả năng | TOPIK4 |
| 눈빛 | nunbit | ánh mắt | TOPIK3 |
| 그림자 | geurimja | cái bóng | TOPIK2 |
| 혹시 | hoksi | lỡ như, không biết có | TOPIK2 |
| 결국 | gyeolguk | rốt cuộc | TOPIK2 |
| 자리 | jari | chỗ | TOPIK2 |
| 그냥 | geunyang | cứ thế | TOPIK2 |
| 소리 | sori | âm thanh | TOPIK2 |
가능성 ghép 가능 (khả năng) + 성 (tính) — trùng với Hán Việt "khả năng tính". Hậu tố 성 rất năng suất: 가능성, 중요성 (tính quan trọng), 안전성 (tính an toàn).
혹시 là từ mở đầu câu hỏi rất lịch sự: 혹시 시간 있으세요? (không biết ngài có thời gian không ạ?). Nó làm câu hỏi bớt đường đột.
Cách nghe
19,9 câu mỗi phút — đây là bài nhanh. Nhưng tỷ lệ lặp 75% nghĩa là vốn từ không quá lớn. Gợi ý: học điệp khúc trước (phần có 으르렁 lặp lại), rồi mới nghe các đoạn rap.