Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

아이유 - Celebrity - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

Celebrity của 아이유 (IU) là bài gửi tới những người thấy mình lạc lõng. Bài dài 3 phút 16 giây với 36 câu (11 câu mỗi phút), dùng 295 chữ với 140 chữ khác nhau — tỷ lệ lặp chỉ 53%, tức dày chữ mới bậc nhất trong nhóm K-pop ở đây.

~듯이: như thể là

Câu 지쳐버린 표정 마치 전원을 꺼놓은 듯이 (jichyeobeorin pyojeong, machi jeonwoneul kkeonoeun deusi, "vẻ mặt mỏi mệt như thể đã tắt nguồn") ghép 마치 với ~ㄴ 듯이.

Cụm 전원을 끄다 (tắt nguồn điện) dùng cho một con người là hình ảnh rất hiện đại — và cũng rất chính xác.

Chú ý 지쳐버린: ghép 지치다 (kiệt sức) + ~아/어 버리다 (làm mất, hoàn toàn) + định ngữ. Mẫu ~아/어 버리다 mang sắc thái dứt khoát hoặc tiếc nuối, giống ~てしまう của tiếng Nhật.

~면 되다: cứ thế là được

Câu 그리로 가면 돼 점선을 따라 (geuriro gamyeon dwae, jeomseoneul ttara, "cứ đi theo hướng đó, men theo đường chấm") dùng ~면 되다.

Mẫu này nghĩa "chỉ cần… là được", rất hay dùng khi hướng dẫn ai đó:

  • 여기에 쓰면 돼요 — viết vào đây là được.
  • 이렇게 하면 돼 — làm thế này là xong.

Từ 따라 (theo) là dạng rút gọn của 따라서, đứng sau danh từ: 길을 따라 (dọc theo đường).

Từ vựng miêu tả con người

TừPhiên âmNghĩaCấp
옷차림otcharimcách ăn mặcTOPIK3
표정pyojeongnét mặtTOPIK3
걸음걸이georeumgeoridáng điTOPIK3
마치machinhư thểTOPIK3
결국gyeolgukrốt cuộcTOPIK2
사이saikhoảng giữaTOPIK2
거리georikhoảng cáchTOPIK2
byeolngôi saoTOPIK1

Ba từ 옷차림, 표정, 걸음걸이 gom lại thành một bộ miêu tả người rất đầy đủ. 걸음걸이 ghép 걸음 (bước đi) + 걸이 — cùng gốc với động từ 걷다 (đi bộ).

Chú ý 걷다 là bất quy tắc ㄷ: 걷다 → 걸어요, 걸으면. Nhóm này còn có 듣다 (nghe) và 묻다 (hỏi).

Cách nghe

11 câu mỗi phút nhưng dày chữ mới. Gợi ý: đọc lời và tra từ trước, rồi mới nghe. Bài này lời sâu hơn nhiều bài K-pop khác, nên hiểu lời rồi nghe lại sẽ thấy khác hẳn.

Bài hát khác để học tiếng Hàn