Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

아이유 - 밤편지 - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

Ca sĩ: 아이유 (IU)

밤편지 (Bam pyeonji — Lá thư đêm) của IU là bài ballad chậm (11,4 câu mỗi phút) với vốn từ rất cơ bản: 28 trên 29 từ khớp từ điển ở TOPIK1. Nhưng bài lại chứa một điểm khó mà người học hay bỏ qua: cách chọn đại từ ngôi hai.

당신, 그대 và 너 — ba cách gọi "anh / em"

Bài dùng 당신 trong 「당신의 창 가까이」(dangsinui chang gakkai)그대 trong 「그대가 멀리 사라져 버릴 것 같아」(geudaega meolli sarajyeo beoril geot gata).

  • — trống không, dùng với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn. Dùng sai là mất lịch sự nặng.
  • 당신 — trang trọng, nhưng trong đời thường lại rất hạn chế: vợ chồng gọi nhau, hoặc khi cãi nhau với người lạ (nghe gây hấn!). Ngoài ra chủ yếu gặp trong ca từ và văn viết.
  • 그대 — thi vị, gần như chỉ tồn tại trong thơ và bài hát. Không ai nói 그대 ngoài đời.

Bài học thực dụng: trong hội thoại thật, người Hàn tránh đại từ ngôi hai. Họ gọi bằng tên, chức danh (선생님, 사장님), hoặc quan hệ (오빠, 언니) — hoặc lược hẳn đi. Học thuộc ba đại từ này để hiểu bài hát, nhưng đừng đem 당신 ra dùng với người mới quen.

~ㄴ다는 말 — "lời rằng…"

Câu 「사랑한다는 말, 이에요」(saranghandaneun mal, ieyo) — "đó chính là lời 'em yêu anh'".

  • Cấu trúc: động từ + ㄴ/는다는 + danh từ = cái… rằng…
  • Cấu tạo: 사랑한다 (yêu) + 고 하는 (nói rằng) → rút gọn thành 사랑한다는.
  • Cùng dạng: 간다는 소식 (tin rằng sẽ đi), 좋다는 말 (lời khen là tốt).

Đây là dạng định ngữ của trích dẫn gián tiếp — một trong những cấu trúc dùng nhiều nhất khi kể lại điều ai đó nói.

~ㄹ게요 và ~지만

Câu 「창 가까이 보낼게요」(chang gakkai bonaelgeyo) — "em gửi tới thật gần cửa sổ của anh".

  • ~ㄹ게요 = tôi sẽ làm điều đó (hứa với người nghe). Cả bài là một lời hứa nên đuôi này rất hợp.

Còn 「다 꺼내어 줄 순 없지만」(da kkeonaeeo jul sun eopjiman) gói ba thứ:

  • ~아/어 주다 = làm cho ai đó.
  • ~ㄹ 수 없다 = không thể. Trợ từ 는 chèn vào thành 줄 순 (rút của 줄 수는) để nhấn.
  • ~지만 = nhưng, nối sang vế sau.

Từ vựng nên nhặt

TừRomajaNghĩaCấpSố lần
mallời nóiTOPIK110
bamđêmTOPIK14
당신dangsinanh, ngàiTOPIK14
우리urichúng taTOPIK14
bulđèn; lửaTOPIK14
geulchữ viết, bài viếtTOPIK14
마음maeumtấm lòngTOPIK12
kkumgiấc mơTOPIK22

마음 là một trong những từ quan trọng nhất tiếng Hàn, sinh ra hàng loạt cụm cố định: 마음에 들다 (ưng ý), 마음이 아프다 (đau lòng), 마음을 먹다 (quyết tâm — nghĩa đen "ăn cái lòng"), 마음대로 (tuỳ ý). Dạng rút gọn trong khẩu ngữ là .

Còn vừa là "lửa" vừa là "đèn": 불을 켜다 (bật đèn), 불이 나다 (cháy).

Cách học với bài này

Bài chậm, câu ngắn, từ vựng TOPIK1 — đây là bài ballad Hàn hợp nhất cho người mới trong nhóm trên trang. Cách làm: nghe không nhìn lời, mỗi câu tạm dừng và nhắc lại; 54 câu, làm hết trong khoảng nửa giờ.

Giọng IU trong bài này hát rất nhẹ và rõ chữ, gần với nói thầm — hợp để tập nghe âm cuối (batchim), thứ khó bắt nhất khi mới học tiếng Hàn.

Bài hát khác để học tiếng Hàn