스물다섯, 스물하나 của 자우림 (Jaurim) là bài về hai người ở tuổi 25 và 21 — và cũng là tên một bộ phim truyền hình nổi tiếng lấy cảm hứng từ bài này. Bài dài 4 phút 44 giây với 37 câu (7,8 câu mỗi phút).
Số đếm thuần Hàn: đếm tuổi
Nhan đề dùng số thuần Hàn: 스물다섯 (25) và 스물하나 (21). Đây là dịp tốt để nắm hệ số đếm này.
| Số | Thuần Hàn | Hán-Hàn |
|---|---|---|
| 1 | 하나 | 일 |
| 2 | 둘 | 이 |
| 5 | 다섯 | 오 |
| 10 | 열 | 십 |
| 20 | 스물 | 이십 |
Tuổi tác dùng số thuần Hàn kèm 살: 스물다섯 살 (25 tuổi). Chú ý 스물 rụng ㄹ khi đứng trước danh từ đếm: 스무 살 (20 tuổi) chứ không phải 스물 살.
~ㄹ 줄 알았던: cứ ngỡ là mãi mãi
Câu 영원할 줄 알았던 (yeongwonhal jul aratdeon, "cái tuổi mình cứ ngỡ là mãi mãi") ghép ~ㄹ 줄 알다 (tưởng rằng) với ~던 (hồi tưởng).
Nhắc lại: ~ㄹ 줄 알다 có hai nghĩa — "biết cách làm" và "tưởng rằng". Ở đây là nghĩa thứ hai, và dạng quá khứ 알았던 cho biết cái tưởng ấy đã sai.
~ㄹ수록: càng… càng…
Câu 기억해내면 할 수록 멀어져 가는데 (gieokaenaemyeon hal surok meoreojyeo ganeunde, "càng cố nhớ lại thì lại càng xa dần") dùng ~ㄹ수록.
Khuôn đầy đủ: ~(으)면 ~ㄹ수록 (càng… thì càng…). Vế trước có thể lược bỏ:
- 보면 볼수록 예뻐요 — càng nhìn càng thấy đẹp.
- 많을수록 좋아요 — càng nhiều càng tốt.
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 목소리 | moksori | giọng nói | TOPIK3 |
| 행복 | haengbok | hạnh phúc | TOPIK3 |
| 기억 | gieok | ký ức | TOPIK2 |
| 계절 | gyejeol | mùa | TOPIK2 |
| 향기 | hyanggi | hương thơm | TOPIK2 |
| 바람 | baram | gió | TOPIK1 |
| 꽃 | kkot | hoa | TOPIK1 |
| 아직 | ajik | vẫn còn | TOPIK1 |
향기 (hương thơm) là từ Hán-Hàn 香氣, trùng với Hán Việt "hương khí". Cụm 향기가 나다 (toả hương) rất hay dùng.
Cách nghe
7,8 câu mỗi phút với giọng nữ trong trẻo. Gợi ý: học bảng số đếm thuần Hàn trước, rồi tự nói tuổi của bạn bằng tiếng Hàn. Đây là kỹ năng bạn dùng ngay trong câu chào hỏi đầu tiên với người Hàn.