Bad Boy của 레드벨벳 (Red Velvet) là bài R&B tiết tấu chậm rãi nhưng lời dày: 60 câu trong 3 phút 41 giây (16,3 câu mỗi phút), dùng 444 chữ với 170 chữ khác nhau.
~ㄴ 듯: như thể là
Câu 입은 옷은 신경 쓴 듯 안 쓴 듯 (ibeun oseun singyeong sseun deut an sseun deut, "quần áo mặc như có chăm chút mà lại như không") lặp ~ㄴ 듯 hai lần với hai vế trái ngược.
Mẫu ~ㄴ/은/는 듯 nghĩa "như thể, ra vẻ", trang trọng hơn ~것 같다 và hay dùng trong văn viết:
- 모르는 듯 — như thể không biết.
- 잠든 듯 — như đã ngủ say.
Lối đặt "như A mà lại như không A" là cách tả sự tinh tế rất hiệu quả — thứ mà lời nhạc Hàn dùng nhiều.
~게 하다: làm cho tôi phải cười
Câu 도도한 날 웃게 하잖아 (dodohan nal utge hajana, "làm một đứa kiêu kỳ như tôi phải bật cười") ghép ~게 하다 (làm cho ai thành thế nào) với ~잖아 (thì… mà).
Từ 도도하다 (kiêu kỳ, cao ngạo) chia sang định ngữ thành 도도한, bổ nghĩa cho 날 (= 나를, tôi). Lại một lần nữa: mệnh đề đứng trước danh từ.
~지 마: đừng tới dễ dàng quá
Câu 너무 쉽겐 오지 마 (neomu swipgen oji ma, "đừng tới dễ dàng quá") dùng ~지 마 — dạng cấm đoán thân mật. Từ 쉽겐 là rút gọn của 쉽게는 (một cách dễ dàng).
Nhắc lại bốn bậc: ~지 마 (thân mật) → ~지 마세요 (lịch sự) → ~지 마십시오 (rất trang trọng).
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 표정 | pyojeong | nét mặt | TOPIK3 |
| 말투 | maltu | giọng điệu, cách nói | TOPIK3 |
| 목소리 | moksori | giọng nói | TOPIK3 |
| 상황 | sanghwang | tình huống | TOPIK2 |
| 노력 | noryeok | sự nỗ lực | TOPIK2 |
| 관심 | gwansim | sự quan tâm | TOPIK2 |
| 모두 | modu | tất cả | TOPIK1 |
| 번 | beon | lần | TOPIK1 |
Ba từ 표정, 말투, 목소리 xuất hiện cùng nhau là có lý do: bài tả một người qua từng chi tiết nhỏ. Đây là nhóm từ rất hữu ích khi bạn muốn miêu tả ai đó bằng tiếng Hàn.
목소리 ghép 목 (cổ) + 소리 (tiếng) = giọng nói. Cùng lối ghép với 소리 có 웃음소리 (tiếng cười), 빗소리 (tiếng mưa).
Cách nghe
16,3 câu mỗi phút nhưng giai điệu chậm — nghịch lý này đến từ việc lời rất dày chữ. Gợi ý: đọc lời trước, tra nhóm từ miêu tả, rồi nghe. Giọng hát trầm và rõ của Red Velvet giúp bài dễ nghe hơn nhiều bài dance cùng tốc độ.