Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

태연 - 11:11 - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

11:11 của 태연 (Taeyeon) lấy nhan đề từ một tập tục nhỏ: khi đồng hồ chỉ 11:11, người ta ước một điều. Bài dài 3 phút 50 giây với 43 câu (11,2 câu mỗi phút), dùng 314 chữ với 125 chữ khác nhau.

Cách đọc 11:11

Nhắc lại quy tắc nói giờ tiếng Hàn: giờ dùng số thuần Hàn, phút dùng số Hán-Hàn. Vậy 11:11 đọc là 열한 시 십일 분 (yeolhan si sibil bun) — hai hệ số đếm trong bốn chữ số giống nhau.

Đây là điểm khiến người học tiếng Hàn bối rối lúc đầu, nhưng chỉ cần nhớ: giờ thuần Hàn, phút Hán-Hàn.

~ㄹ 거야: sẽ không còn đau nữa

Câu 지금처럼 아프지 않을 거야 (jigeumcheoreom apeuji aneul geoya, "sẽ không còn đau như bây giờ nữa") ghép ba thứ:

  • ~처럼 — như, giống (지금처럼 = như bây giờ).
  • ~지 않다 — phủ định dài.
  • ~ㄹ 거야 — sẽ (dự đoán hoặc dự định).

Nhắc lại phân biệt ~ㄹ 거야 với ~ㄹ게: 거야 là dự đoán về tương lai, còn ㄹ게 là lời hứa với người nghe.

~며: vừa ước vừa cười

Câu 우리 소원을 빌며 웃던 그 시간 (uri sowoneul bilmyeo utdeon geu sigan, "cái giờ mà đôi ta ước nguyện rồi cùng cười") dùng ~며 — dạng rút gọn của ~면서 (vừa… vừa…), thiên về văn viết.

Cụm 소원을 빌다 (ước nguyện) là cụm cố định: 소원 (điều ước) + 빌다 (cầu khấn). Người Hàn dùng khi thổi nến sinh nhật hoặc thấy sao băng.

Từ vựng

TừPhiên âmNghĩaCấp
언젠가eonjengamột lúc nào đóTOPIK2
소원sowonđiều ướcTOPIK2
시계sigyeđồng hồTOPIK1
바늘baneulkim (đồng hồ, khâu)TOPIK2
시간siganthời gianTOPIK1
byeolngôi saoTOPIK1
changcửa sổTOPIK1
오늘oneulhôm nayTOPIK1

시간 và 시계 dễ nhầm: 시간 là thời gian (khái niệm), 시계 là cái đồng hồ (vật). Cả hai đều chứa chữ 시 (thời). Cùng nhóm có 시대 (thời đại), 시절 (thời kỳ).

Hình ảnh trung tâm của bài là 시계 속의 두 바늘 (hai chiếc kim trong đồng hồ) — chúng gặp nhau đúng lúc 11:11 rồi lại rời xa. Ẩn dụ rất gọn.

Cách nghe

11,2 câu mỗi phút với giọng Taeyeon rất rõ chữ. Gợi ý: sau khi nghe, hãy tập nói vài mốc giờ bằng tiếng Hàn (giờ bạn thức dậy, giờ đi làm). Bài cho bạn một lý do thực tế để luyện kỹ năng này.

Bài hát khác để học tiếng Hàn