Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

태연 - To. X - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

Ca sĩ: 태연 (Taeyeon)

To. X của 태연 (Taeyeon) là bài pop tiết tấu dày: 102 dòng lời trong 2 phút 58 giây. Phần lớn dòng ngắn và lặp lại — tỷ lệ chữ lặp lên tới 84% (760 chữ nhưng chỉ 124 chữ khác nhau) — nên tuy nghe gấp, khối lượng từ vựng thật sự phải học lại khá nhỏ.

Một câu chơi chữ đáng học nguyên vẹn

Câu 단점이라곤 없는 게 단점이라던 (danjeomiragon eomneun ge danjeomiradeon) nghĩa là "anh bảo khuyết điểm duy nhất của anh là chẳng có khuyết điểm nào". Câu này gói ba thứ:

  • 단점 (danjeom) — nhược điểm, từ Hán-Hàn viết là 短點. Từ trái nghĩa là 장점 (jangjeom, ưu điểm).
  • ~는 게 — rút gọn của ~는 것이, biến mệnh đề thành chủ ngữ.
  • ~다던 — rút gọn của ~다고 하던, tức "đã từng nói rằng".

Cụm ~다고 하다 (trích lời người khác) là một trong những mẫu quan trọng nhất khi kể chuyện, và ở đây bạn gặp nó ở dạng rút gọn mà người Hàn dùng hằng ngày.

~것 같다 sáu lần: nói giảm cho lịch sự

Câu 이제야 난 알 것 같아 (ijeya nan al geot gata, "giờ thì em nghĩ mình đã hiểu rồi") dùng mẫu "hình như, chắc là". Điểm đáng chú ý: người hát chắc chắn đã hiểu, nhưng vẫn nói giảm. Đây là thói quen rất Hàn — khẳng định thẳng bị coi là hơi thô, nên người ta gói lại bằng 것 같다.

Nhắc lại cách ghép theo thì: ~ㄹ/을 것 같다 (phỏng đoán tương lai), ~는 것 같다 (hiện tại), ~ㄴ/은 것 같다 (quá khứ).

Từ vựng

TừPhiên âmNghĩaCấpSố lần
단계dangyegiai đoạn, bướcTOPIK32
이상isangtrở lên; bất thườngTOPIK26
사이saiquan hệ; khoảng giữaTOPIK26
단점danjeomnhược điểmTOPIK24
거리georikhoảng cáchTOPIK24
기억gieokký ứcTOPIK22
생각saenggaksuy nghĩTOPIK16
dulhai (số đếm thuần Hàn)TOPIK16

이상 có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tuỳ chữ Hán gốc: 以上 là "trở lên" (스무 살 이상, từ 20 tuổi trở lên), còn 異常 là "bất thường" (이상해, lạ thật). Đây là ví dụ điển hình của từ đồng âm Hán-Hàn — nghe giống nhau, phải dựa vào ngữ cảnh.

둘: số đếm thuần Hàn

Tiếng Hàn có hai hệ số đếm song song, và người Việt hay nhầm:

  • Thuần Hàn: 하나, 둘, 셋, 넷 — đếm đồ vật, người, tuổi, giờ.
  • Hán-Hàn: 일, 이, 삼, 사 — số điện thoại, ngày tháng, tiền, phút.

Nói "hai giờ ba mươi phút" phải trộn cả hai hệ: 두 시 삼십 분. Bài dùng 둘 sáu lần theo nghĩa "hai đứa mình".

Cách nghe

Với 102 dòng ngắn, hãy dùng chế độ bấm từng câu. Gợi ý: học khổ điệp khúc trước vì nó chiếm phần lớn tỷ lệ lặp, rồi mới sang các khổ verse — chỗ đó mới là nơi chứa mấy câu chơi chữ đáng học.

Bài hát khác để học tiếng Hàn