Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

TWICE - Feel Special - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

Feel Special của TWICE nói về những ngày thấy mình thừa thãi, và một người khiến mình thấy đặc biệt trở lại. Bài chạy 15,5 câu mỗi phút với câu ngắn 6,7 chữ, tỷ lệ lặp 72%.

아무리 … 아/어도 — "dù có… đến mấy"

아무리 xuất hiện 4 lần, và đây là trạng từ bắt buộc phải có vế ~아/어도 đi kèm.

  • Cấu trúc: 아무리 + động/tính từ + 아/어도 = dù có… đến mấy cũng…
  • 아무리 힘들어도 (dù có vất vả đến mấy), 아무리 비싸도 (dù đắt đến mấy).
  • Bỏ 아무리 thì câu vẫn đúng nhưng mất phần nhấn; bỏ 아/어도 thì câu vỡ.

Nhóm trạng từ "báo trước cấu trúc" của tiếng Hàn rất đáng học vì chúng giúp bạn đoán được vế sau: 아무리 báo hiệu 아/어도, 만약 báo hiệu ~면, 전혀 báo hiệu phủ định, 마치 báo hiệu ~것 같다.

~것만 같다 — "cứ như thể"

Câu 「갑자기 혼자인 것만 같은 날」(gapjagi honjain geonman gateun nal) — "ngày bỗng thấy mình như chỉ có một mình".

  • ~것 같다 = hình như, có vẻ. Chèn vào thành ~것만 같다 = cứ như thể, y như là.
  • 만 ở đây tăng cảm giác chủ quan: không chắc là thật, nhưng cảm giác rất mạnh.
  • Ở dạng định ngữ thành 것만 같은 + danh từ, như trong bài.

Câu tiếp 「어딜 가도 내 자리가 아닌 것만 같고」(eodil gado nae jariga anin geonman gatgo) lại ghép thêm 어딜 가도 = đi đâu cũng vậy — dạng "từ để hỏi + 아/어도" đã nói ở trên.

~고만 싶어서 — "chỉ muốn… nên"

Hai câu song song: 「자꾸 숨고만 싶어서」(jakku sumgoman sipeoseo) và 「마주 하기가 싫어서」(maju hagiga sireoseo).

  • ~고만 싶다 = chỉ muốn làm mỗi việc đó thôi (trợ từ 만 chèn giữa).
  • ~아/어서 ở cuối = vì thế nên, nêu lý do rồi bỏ lửng.
  • ~기가 싫다 = ghét việc làm gì. 기 biến động từ thành danh từ: 하기 (việc làm), 가기 (việc đi).

Cặp ~기 좋다 / ~기 싫다 / ~기 어렵다 rất thực dụng: 먹기 좋다 (dễ ăn), 하기 싫다 (ngại làm), 읽기 어렵다 (khó đọc).

Từ vựng nên nhặt

TừRomajaNghĩaCấpSố lần
다시dasilại, lần nữaTOPIK16
같다gatdagiống, nhưTOPIK16
아무리amuridù có… đến mấyTOPIK34
존재jonjaesự tồn tạiTOPIK43
목소리moksorigiọng nóiTOPIK33
사람saramngườiTOPIK13
갑자기gapjagiđột nhiênTOPIK21
자리jarichỗ, vị tríTOPIK21

목소리 là từ ghép đẹp và dễ nhớ: 목 (cổ) + 소리 (tiếng) = giọng nói. Cùng cách ghép có 빗소리 (tiếng mưa), 발소리 (tiếng bước chân), 웃음소리 (tiếng cười). Học một chữ 소리 là mở ra cả một nhóm.

Còn 존재 là từ Hán Hàn — âm Hán Việt "tồn tại", trùng khít tiếng Việt. Đây là từ TOPIK4, tức khá cao, nhưng người Việt nhận ra ngay mà không cần học.

Cách học với bài này

Câu ngắn và cấu trúc lặp thành cặp (hai câu 아무리, hai câu ~어서) nên bài này hợp để học theo cặp câu: học một câu rồi tự dựng câu thứ hai theo cùng khuôn.

Nội dung bài — cảm giác lạc lõng rồi được ai đó kéo lại — cũng dễ đồng cảm, nên nghĩa của bài không cần giải thích nhiều. Đó là điều kiện tốt để tập trung vào cấu trúc.

Bài hát khác để học tiếng Hàn