Kính ngữ tiếng Hàn: ba mức nói, và mức nào bạn cần trước
Nội dung bài viết
Trong tiếng Việt, câu "Anh ăn cơm chưa?" nói với ai cũng gần như vậy — thay đổi chủ yếu nằm ở đại từ và ở mấy chữ "ạ", "nhé". Tiếng Hàn thì đổi chính cái động từ, và đổi ở cuối câu.
Đây là chỗ làm nhiều người thấy tiếng Hàn khó. Nhưng nó có cấu trúc rất rõ, và người mới chỉ cần một mức trong cả năm đầu.
Ba mức, cùng một ý
| Mức | "Tôi ăn cơm" | Nói với ai |
|---|---|---|
| Trang trọng (-습니다) | 밥을 먹습니다 | Bản tin, thuyết trình, khách hàng, quân đội, lần đầu gặp trong công việc |
| Lịch sự hằng ngày (-아요/어요) | 밥을 먹어요 | Gần như mọi tình huống còn lại: người lạ, đồng nghiệp, người bán hàng, người lớn tuổi thân quen |
| Thân mật (반말) | 밥 먹어 | Bạn thân cùng tuổi, em nhỏ hơn, người trong nhà |
Hai mức đầu gộp lại gọi là 존댓말 (tôn đãi ngữ — lời nói kính trọng), mức thứ ba gọi là 반말 (bán ngữ — lời nói "một nửa", tức là lược bớt phần kính trọng).
Người mới học mức nào
Học -아요/어요 trước, và chỉ mức đó, ít nhất trong sáu tháng đầu.
Lý do rất thực dụng: mức này dùng được ở khoảng chín phần mười tình huống bạn sẽ gặp, và quan trọng hơn — dùng nó thì không bao giờ bị coi là thất lễ. Nói -아요/어요 với một người mà lẽ ra nên nói -습니다 thì nghe hơi thân mật một chút, không sao. Nói 반말 với người lẽ ra phải nói 존댓말 thì là chuyện khác hẳn.
Mức trang trọng -습니다 thì nên nghe hiểu ngay từ đầu, vì tin tức và thông báo dùng nó, nhưng chưa cần chủ động nói.
반말 — chỗ dễ gây khó xử nhất
Đây là điều nên nói thẳng, vì nhiều người học qua phim truyền hình bị mắc.
Trong phim, nhân vật nói 반말 với nhau suốt, và nghe rất tự nhiên. Nhưng phim cho bạn thấy những người đã thân. Cái phim không cho thấy là khoảnh khắc chuyển đổi: ở Hàn Quốc, việc chuyển từ 존댓말 sang 반말 là một bước có thật, và thường phải hỏi trước: "말 놓아도 될까요?" (mình nói chuyện thoải mái được không?).
Tự động nói 반말 với người mới quen — kể cả khi họ trẻ hơn bạn — bị coi là hơi vô lễ. Với người lớn tuổi hơn thì là thất lễ rõ ràng. Nên nguyên tắc an toàn: luôn bắt đầu bằng 존댓말, và đợi người kia đề nghị chuyển.
Một ngoại lệ dễ chịu: người Hàn thường không khắt khe với người nước ngoài về chuyện này. Nhưng chính vì thế, dùng đúng lại gây ấn tượng tốt hơn hẳn.
Tầng thứ hai: nâng chính người được nhắc tới
Ba mức ở trên là về người bạn đang nói chuyện cùng. Tiếng Hàn còn một tầng nữa, về người được nhắc tới trong câu, và nó dùng một cái chèn nhỏ: -(으)시-.
- 가요 (đi) → 가세요 — khi chủ ngữ là người đáng kính
- 먹어요 (ăn) → 드세요 — dùng hẳn một từ khác
- 자요 (ngủ) → 주무세요
- 있어요 (có mặt) → 계세요
Vài danh từ cũng có bản kính ngữ riêng: 나이 → 연세 (tuổi), 이름 → 성함 (tên), 집 → 댁 (nhà), 밥 → 진지 (cơm).
Với người mới, chỉ cần nhớ bốn động từ ở trên và hai danh từ 연세, 성함. Bạn sẽ gặp chúng liên tục: "성함이 어떻게 되세요?" (Anh/chị tên gì ạ?) là câu chuẩn để hỏi tên người lớn.
Một chỗ người mới hay nhầm
Đừng dùng -시- cho chính mình. Nói 저는 학생이세요 là tự nâng mình lên, nghe rất buồn cười. Đúng phải là 저는 학생이에요.
Cái chèn -시- chỉ dùng khi chủ ngữ của câu là người bạn kính trọng. "선생님이 오세요" (thầy đến) thì đúng; "제가 오세요" thì sai.
Vì sao chuyện này quan trọng hơn bạn tưởng
Kính ngữ không phải phép lịch sự thêm vào — nó là thông tin. Người Hàn nghe một câu là biết ngay quan hệ giữa hai người nói: ai lớn hơn, thân hay xa, trong công việc hay ngoài đời.
Đây cũng là lý do xem phim Hàn bằng phụ đề tiếng Việt gần như không học được phần này: phụ đề dịch cả 존댓말 lẫn 반말 thành cùng một câu tiếng Việt, và toàn bộ tầng thông tin ấy biến mất. Muốn học được nó thì phải nhìn thấy nguyên văn câu thoại tiếng Hàn, không chỉ nghĩa của nó.
Tóm lại, việc cần làm
- Học -아요/어요 cho chắc. Dùng nó ở mọi nơi cho tới khi bạn thật sự cần mức khác.
- Nghe hiểu -습니다, chưa cần nói.
- Nhớ bốn động từ kính ngữ 드세요 · 주무세요 · 계세요 · 가세요 và hai danh từ 연세 · 성함.
- Đừng chủ động nói 반말 trước. Đợi được mời.
Nghe ba mức trong tình huống thật
Đọc về ba mức thì mười phút là hiểu; nghe ra được mức nào đang dùng thì cần tai. Phần giao tiếp của Từ Vựng 123 dựng 110 tình huống có thật — chào người lạ, hỏi đường, gọi món, từ chối một lời rủ — và mỗi tình huống dùng đúng mức nói mà người Hàn dùng trong hoàn cảnh đó.
Mở hai tình huống khác nhau về mức thân sơ và nghe liền nhau. Chỗ khác biệt nằm ở chữ cuối mỗi câu, và nghe hai lượt là bạn bắt được.