Cách tự giới thiệu bằng tiếng Hàn: mẫu 6 câu
Nội dung bài viết
Tự giới thiệu (, tự kỷ giới thiệu) là thứ bạn sẽ phải làm ở buổi học đầu, ở buổi gặp đầu, và ở mọi buổi phỏng vấn. Điểm may là nó có khuôn khá cố định, nắm khuôn rồi thì chỉ việc thay chỗ.
Khuôn sáu câu
| Câu | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| annyeonghaseyo | Xin chào. | |
| ___ | jeoneun ___ imnida | Tôi là ___. |
| ___ eseo wasseoyo | Tôi đến từ ___. | |
| ___ sarieyo | Tôi ___ tuổi. | |
| ___ ieyo | Tôi là ___ (nghề). | |
| jal butakdeurimnida | Mong được giúp đỡ. |
Sáu câu, và bạn có thể nói chúng sau tuần học đầu tiên. Bên dưới là những chỗ cần lưu ý ở từng câu.
Câu tên: hay
Hai cách nói "là", khác nhau ở mức trang trọng:
- ___, trang trọng. Dùng khi giới thiệu trước lớp, ở chỗ làm, khi phỏng vấn.
- ___ / ___, lịch sự thường ngày. Dùng khi làm quen bình thường.
Dạng thứ hai có hai hình, chọn theo chữ cuối của tên: có batchim thì dùng , không có thì dùng . kết thúc bằng nguyên âm → . kết thúc bằng ㄹ → . Bài riêng về cặp này có thêm ví dụ.
Tên tiếng Việt thì cứ đọc theo âm Việt và ghi lại bằng Hangul cho gần nhất. Người Hàn quen với chuyện tên nước ngoài không khớp hoàn toàn.
Câu quê quán
, "Tôi đến từ Việt Nam". Chữ là tiểu từ chỉ nơi xuất phát, và là quá khứ của (đến).
Muốn nói rõ hơn thì thêm thành phố: (đến từ Hà Nội), (đến từ TP. Hồ Chí Minh).
Một cách nói khác cũng hay gặp: , "Tôi là người Việt Nam". Câu này nói về quốc tịch, câu trên nói về nơi bạn từ đó tới. Ở phần tự giới thiệu thì gần như dùng thay nhau được.
Câu tuổi, chỗ cần số thuần Hàn
Tuổi dùng số đếm thuần Hàn, không phải số Hán Hàn:
- , 20 tuổi (chú ý: rụng ㄹ thành khi đứng trước )
- , 25 tuổi
- , 30 tuổi
- , 32 tuổi
Nếu chưa thuộc số thuần Hàn thì có thể bỏ câu này, nó không bắt buộc. Hai bộ số và cách chọn nằm ở bài riêng.
Một điểm văn hoá đáng biết: ở Hàn Quốc, hỏi tuổi khi mới quen là bình thường và cần thiết, không phải bất lịch sự. Lý do rất thực dụng, biết ai lớn hơn thì mới biết xưng hô và chọn mức nói. Câu hỏi thường gặp là ? hoặc, lịch sự hơn, ? với người lớn tuổi.
Câu nghề nghiệp
Dùng hoặc theo đúng luật batchim ở trên:
- , tôi là học sinh/sinh viên
- , nhân viên công ty
- , giáo viên
- , bác sĩ (kết thúc bằng nguyên âm nên dùng )
Muốn nói nơi làm thì thêm: (tôi làm ở Samsung), (tôi học ở trường đại học).
Câu kết mà người Việt hay bỏ sót
là câu mà người mới rất hay quên, vì tiếng Việt không có gì tương đương thật sự.
Nghĩa đen là "mong anh/chị giúp đỡ tôi cho tốt". Nó không phải lời nhờ vả cụ thể mà là một dấu chấm hết cho phần giới thiệu, đồng thời tỏ ý muốn quan hệ tốt về sau. Người Hàn nói nó gần như tự động.
Bỏ câu này thì phần giới thiệu nghe cụt ngang. Bản thân mật hơn là .
Thêm gì nếu muốn dài hơn
Với buổi phỏng vấn hoặc buổi đầu ở lớp, thêm một hai câu về sở thích hoặc lý do học:
- , Tôi thích phim Hàn.
- , Tôi hay nghe nhạc Hàn.
- , Tôi đang học tiếng Hàn.
- , Tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc.
- , Tôi vẫn chưa nói tốt tiếng Hàn.
Câu cuối đáng thêm: nói ra rằng mình còn kém là chuyện được đánh giá tốt ở Hàn Quốc, và nó cũng khiến người nghe tự động nói chậm lại, có lợi thật cho bạn.
Một chuyện về tên
Tên người Hàn xếp họ trước, tên sau, và họ thường chỉ một âm tiết: là họ Kim, tên Minsu. Khi giới thiệu, người ta nói cả cụm.
Tên tiếng Việt nhiều âm tiết hơn nên người Hàn hay khó nhớ. Một mẹo dùng được: giới thiệu đủ tên một lần, rồi nói thêm "___()", "gọi tôi là ___ nhé", với phần tên ngắn dễ đọc.
Nghe người ta nói sáu câu này
Tự giới thiệu là phần bạn sẽ nói ra miệng, nên thứ cần nhất là một bản mẫu để nhại theo, cả các âm lẫn ngữ điệu. Tình huống làm quen nằm ngay ở chương đầu của phần luyện nói tiếng Hàn, và nó chứa gần hết sáu câu ở trên trong một đoạn hội thoại thật.
Nghe hết một lượt, rồi thay chỗ trống bằng thông tin của bạn và nói sáu câu liền mạch. Đọc trôi cả sáu câu không vấp là bạn sẵn sàng cho buổi gặp thật.