Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Ado - 私は最強 - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

私は最強 của Ado là bài trong phim ONE PIECE FILM RED. Bài dài 4 phút 30 giây với 50 câu (11,1 câu mỗi phút), dùng 460 chữ với 155 chữ khác nhau. Từ vựng phần lớn ở mức N5 nên dễ hơn nhiều bài khác của Ado.

最強 và nhóm tiền tố 最

最強 (saikyō) nghĩa "mạnh nhất". Tiền tố 最 (sai) nghĩa "nhất" và ghép được với rất nhiều chữ:

  • 最高 — cao nhất, tuyệt nhất (cũng có trong bài).
  • 最低 — thấp nhất, tệ nhất.
  • 最初 / 最後 — đầu tiên / cuối cùng.
  • 最近 — gần đây nhất, dạo này.

Với người Việt, cả nhóm này trùng với từ Hán Việt (tối cao, tối thiểu…), nên nhận ra 最 là đoán được nghĩa ngay.

~ば: cứ hát là lòng quang đãng

Câu 歌唄えば ココロ晴れる (uta utaeba kokoro hareru, "cứ cất tiếng hát là lòng lại quang đãng") dùng ~ば cho một quy luật. Đây đúng là chỗ ~ば hợp nhất: điều kiện mang tính chung chung, luôn đúng.

Chú ý 晴れる — động từ vốn dùng cho thời tiết (trời quang), ở đây dùng cho lòng người. Tiếng Nhật rất hay mượn từ thời tiết để tả tâm trạng, giống tiếng Việt nói "lòng u ám".

~ても: dù có đi đường vòng

Câu 回り道でも (mawarimichi demo, "dù có đi đường vòng") dùng でも sau danh từ. Từ 回り道 là từ ghép: 回る (vòng quanh) + 道 (đường). Cùng lối ghép có 近道 (đường tắt), 帰り道 (đường về).

Từ vựng

TừRomajiNghĩaCấp
いざizanào, đến lúc rồiN1
握るnigirunắm, cầm chặtN3
腐るkusaruthối rữa, hỏngN3
期待kitaikỳ vọngN3
願いnegaimong ướcN3
kirisương mùN3
最高saikōtuyệt nhấtN3
踊りodoriđiệu múaN4

いざ là từ cổ còn sống trong khẩu hiệu và lời hô: いざ行かん (nào, tiến lên). Bạn không cần dùng khi nói, nhưng nhận ra được thì đọc lời nhạc và truyện tranh đỡ vấp.

握る có cụm rất đời: おにぎり (cơm nắm) chính là từ động từ này — nghĩa đen "cái được nắm".

Cách nghe

11,1 câu mỗi phút với từ vựng dễ hơn các bài khác của Ado. Gợi ý: đây là bài hợp để bắt đầu nếu bạn thích giọng Ado nhưng thấy ギラギラ hay 踊 quá khó. Học kỹ điệp khúc trước — đó là phần rõ chữ nhất.

Bài hát khác để học tiếng Nhật